Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 1-4 Manchester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 1, hòa 3, Manchester City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Trọng tài
- R. Jones
- Phong độ
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- LWWWW Manchester City F.C.
- 36' John Stones
- 45' 0-1 E. Haaland · K. De Bruyne
- HT0-1
- 56' Erling Haaland
- 56' ▲ K. Walker ▼ J. Stones
- 56' ▲ Bernardo Silva ▼ R. Mahrez
- 58' 0-2 J. Grealish
- 61' ▲ S. Armstrong ▼ M. Elyounoussi
- 68' 0-3 E. Haaland · J. Grealish
- 69' ▲ S. Mara ▼ K. Sulemana
- 69' ▲ M. Djenepo ▼ C. Alcaraz
- 69' ▲ J. Álvarez ▼ E. Haaland
- 72' S. Mara · M. Djenepo 1-3
- 75' 1-4 J. Álvarez11m
- 80' ▲ R. Perraud ▼ T. Walcott
- 80' ▲ I. Diallo ▼ R. Lavia
- 81' ▲ K. Phillips ▼ Rodri
- 81' ▲ Sergio Gómez ▼ N. Aké
- FT1-4
Đội hình
- 31G. Bazunu 6.3
- 3A. Maitland-Niles 6.3
- 35J. Bednarek 6.7
- 37A. Bella-Kotchap 6.2
- 2K. Walker-Peters 5.7
- 45R. Lavia ▼ 80' 6.9
- 8J. Ward-Prowse 6.9
- 24M. Elyounoussi ▼ 61' 6.7
- 32T. Walcott ▼ 80' 6.5
- 26C. Alcaraz ▼ 69' 6.3
- 20K. Sulemana ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 17S. Armstrong ▲ 61' 6.5
- 18S. Mara ⚽ ▲ 69' 7.3
- 19M. Djenepo ▲ 69' 7.3
- 15R. Perraud ▲ 80' 6.2
- 27I. Diallo ▲ 80' 6.3
- 1A. McCarthy
- 23S. Edozie
- 6D. Ćaleta-Car
- 12P. Onuachu
- 31Ederson 6.3
- 25M. Akanji 6.3
- 3Rúben Dias 7.0
- 6N. Aké ▼ 81' 6.6
- 5J. Stones ▼ 56' 6.3
- 16Rodri ▼ 81' 6.3
- 26R. Mahrez ▼ 56' 6.3
- 17K. De Bruyne ⇢ 8.3
- 8İ. Gündoğan 7.5
- 10J. Grealish ⚽ ⇢ 8.5
- 9E. Haaland ⚽2 ▼ 69' 8.2
Dự bị 9
- 2K. Walker ▲ 56' 6.3
- 20Bernardo Silva ▲ 56' 6.2
- 19J. Álvarez ⚽ ▲ 69' 7.2
- 4K. Phillips ▲ 81' 6.9
- 21Sergio Gómez ▲ 81' 6.6
- 80C. Palmer
- 82R. Lewis
- 18S. Ortega
- 14Aymeric Laporte
Thống kê
00⚑0
⚑1020
27%Kiểm soát bóng73%
4Dứt điểm13
1Trúng đích8
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
0Phạt góc10
0Việt vị2
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
4Cứu thua0
271Chuyền bóng732
204Chuyền chính xác653
75%Chính xác chuyền89%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
52Trận đấu65
55Ghi được159
88Thủng lưới50
1.06Bàn thắng mỗi trận2.45
8Giữ sạch lưới29
29Trên 2.5 bàn41
31Hiệp hai86