Manchester City F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Manchester City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại FA Cup, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 6, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Semi-finals
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
LWWWW Manchester City F.C.
LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. HT0-0
  2. 58' J. Doku M. Kovacic
  3. 58' Savinho P. Foden
  4. 61' C. Larin R. Stewart
  5. 61' S. Charles C. Bragg
  6. 71' N. O'Reilly R. Ait-Nouri
  7. 71' E. Haaland O. Marmoush
  8. 76' K. Matsuki Welington
  9. 79' 0-1 F. Azaz · K. Matsuki
  10. 82' J. Doku · T. Reijnders 1-1
  11. 85' B. Silva T. Reijnders
  12. 87' Nico · J. Doku 2-1
  13. 89' C. Archer J. Bree
  14. 89' S. Edozie T. Fellows
  15. 90'+3 Taylor Harwood-Bellis
  16. FT2-1

Đội hình

Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 1J. Trafford 7.2
  2. 27M. Nunes 6.6
  3. 5J. Stones 7.2
  4. 6N. Ake 7.0
  5. 21R. Ait-Nouri ▼ 71' 7.5
  6. 4T. Reijnders ▼ 85' 6.9
  7. 14Nico 8.7
  8. 8M. Kovacic ▼ 58' 7.3
  9. 10R. Cherki 6.9
  10. 47P. Foden ▼ 58' 6.9
  11. 7O. Marmoush ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 25G. Donnarumma
  2. 11J. Doku ▲ 58' 10.0
  3. 82R. Lewis
  4. 33N. O'Reilly ▲ 71' 6.7
  5. 20B. Silva ▲ 85' 6.6
  6. 9E. Haaland ▲ 71' 6.6
  7. 15M. Guehi
  8. 26Savinho ▲ 58' 6.6
  9. 45A. Khusanov
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Tonda Eckert
  1. 41D. Peretz 6.0
  2. 18T. Fellows ▼ 89' 6.2
  3. 14J. Bree ▼ 89' 6.3
  4. 6T. Harwood-Bellis 6.7
  5. 15N. Wood 6.6
  6. 34Welington ▼ 76' 7.3
  7. 10F. Azaz 7.3
  8. 48C. Bragg ▼ 61' 6.6
  9. 20C. Jander 7.2
  10. 13L. Scienza 6.5
  11. 11R. Stewart ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 25G. Long
  2. 9C. Larin ▲ 61' 6.2
  3. 24S. Charles ▲ 61' 6.9
  4. 38E. Jelert
  5. 46J. Robinson
  6. 19C. Archer ▲ 89' 6.3
  7. 23S. Edozie ▲ 89' 6.5
  8. 27K. Matsuki ▲ 76' 7.9
  9. 17J. Quarshie

Thống kê

0010
310
69%Kiểm soát bóng31%
26Dứt điểm4
6Trúng đích3
9Chệch đích0
18Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn1
10Phạt góc3
2Việt vị3
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
619Chuyền bóng271
557Chuyền chính xác201
90%Chính xác chuyền74%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

So sánh

61Trận đấu59
132Ghi được102
54Thủng lưới70
2.16Bàn thắng mỗi trận1.73
27Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn38
65Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu