West Ham United vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: West Ham United 2-2 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 4, hòa 6, AFC Bournemouth thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- London Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW West Ham United
- LLDDW AFC Bournemouth
- 28' Lewis Cook
- 38' 0-1 Evanilson
- HT0-1
- 46' ▲ Emerson ▼ O. Scarles
- 54' ▲ N. Füllkrug ▼ T. Souček
- 54' ▲ Carlos Soler ▼ E. Álvarez
- 60' Adam Smith
- 61' N. Füllkrug · J. Ward-Prowse 1-1
- 67' ▲ J. Hill ▼ A. Smith
- 67' ▲ D. Brooks ▼ A. Scott
- 68' J. Bowen · M. Kudus 2-1
- 77' ▲ M. Senesi ▼ I. Zabarnyi
- 78' James Ward-Prowse
- 78' ▲ B. Winterburn ▼ D. Ouattara
- 79' 2-2 Evanilson · Dean Huijsen
- 84' Mohammed Kudus
- 84' ▲ Luis Guilherme ▼ M. Kudus
- 84' ▲ K. Mavropanos ▼ J. Todibo
- 90' ▲ D. Jebbison ▼ Evanilson
- FT2-2
Đội hình
- 23A. Areola 5.9
- 29A. Wan-Bissaka 6.9
- 25J. Todibo ▼ 84' 6.7
- 26M. Kilman 6.7
- 57O. Scarles ▼ 46' 6.3
- 19E. Álvarez ▼ 54' 6.7
- 8J. Ward-Prowse ⇢ 7.5
- 14M. Kudus ⇢ ▼ 84' 6.2
- 28T. Souček ▼ 54' 6.9
- 10Lucas Paquetá 6.9
- 20J. Bowen ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 33Emerson ▲ 46' 6.5
- 11N. Füllkrug ⚽ ▲ 54' 7.5
- 4Carlos Soler ▲ 54' 6.9
- 17Luis Guilherme ▲ 84' 6.9
- 15K. Mavropanos ▲ 84' 6.3
- 5V. Coufal
- 34E. Ferguson
- 1Ł. Fabiański
- 24G. Rodríguez
- 13Kepa 6.5
- 15A. Smith ▼ 67' 6.2
- 27I. Zabarnyi ▼ 77' 6.6
- 2Dean Huijsen ⇢ 7.5
- 3M. Kerkez 6.9
- 4L. Cook 6.6
- 12T. Adams 6.9
- 24A. Semenyo 7.3
- 8A. Scott ▼ 67' 6.3
- 11D. Ouattara ▼ 78' 6.2
- 9Evanilson ⚽2 ▼ 90' 8.5
Dự bị 9
- 23J. Hill ▲ 67' 6.6
- 7D. Brooks ▲ 67' 7.0
- 5M. Senesi ▲ 77' 6.9
- 47B. Winterburn ▲ 78' 6.9
- 21D. Jebbison ▲ 90'
- 22J. Araujo
- 40W. Dennis
- 43Z. Silcott-Duberry
- 20J. Soler
Thống kê
02⚑4
⚑720
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm11
3Trúng đích4
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc7
4Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
470Chuyền bóng361
372Chuyền chính xác266
79%Chính xác chuyền74%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
61Ghi được77
82Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai47