West Ham United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AFC Bournemouth

West Ham United vs AFC Bournemouth

Tỷ số chung cuộc: West Ham United 1-0 AFC Bournemouth tại League Cup, 28 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 4, hòa 6, AFC Bournemouth thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
London Stadium, London
Phong độ
WDWWW West Ham United
LLDDW AFC Bournemouth
  1. 28' Jean-Clair Todibo
  2. 30' Alex Scott
  3. HT0-0
  4. 46' K. Mavropanos J. Todibo
  5. 46' Evanilson D. Jebbison
  6. 52' Aaron Wan-Bissaka
  7. 60' Lucas Paquetá J. Ward-Prowse
  8. 60' G. Rodríguez E. Álvarez
  9. 66' Evanilson
  10. 68' A. Semenyo L. Sinisterra
  11. 68' J. Kluivert M. Tavernier
  12. 74' Emerson C. Summerville
  13. 74' M. Kudus N. Füllkrug
  14. 78' Łukasz Fabiański
  15. 79' L. Cook A. Scott
  16. 87' J. Araujo D. Ouattara
  17. 88' J. Bowen · M. Kudus 1-0
  18. FT1-0

Đội hình

West Ham United Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Lopetegui
  1. 1Ł. Fabiański 8.3
  2. 5V. Coufal 7.0
  3. 25J. Todibo ▼ 46' 6.5
  4. 26M. Kilman 7.3
  5. 29A. Wan-Bissaka 7.3
  6. 19E. Álvarez ▼ 60' 7.5
  7. 20J. Bowen 7.3
  8. 28T. Souček 7.2
  9. 8J. Ward-Prowse ▼ 60' 7.5
  10. 7C. Summerville ▼ 74' 6.3
  11. 11N. Füllkrug ▼ 74' 7.0

Dự bị 9

  1. 15K. Mavropanos ▲ 46' 6.7
  2. 10Lucas Paquetá ▲ 60' 6.5
  3. 24G. Rodríguez ▲ 60' 6.7
  4. 33Emerson ▲ 74' 6.9
  5. 14M. Kudus ▲ 74' 6.9
  6. 17Luis Guilherme
  7. 9M. Antonio
  8. 21W. Foderingham
  9. 39A. Irving
AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andoni Iraola
  1. 1Neto 6.9
  2. 23J. Hill 7.3
  3. 2Dean Huijsen 6.9
  4. 5M. Senesi 8.2
  5. 15A. Smith 7.3
  6. 14A. Scott ▼ 79' 7.3
  7. 10R. Christie 7.2
  8. 11D. Ouattara ▼ 87' 7.5
  9. 16M. Tavernier ▼ 68' 6.6
  10. 17L. Sinisterra ▼ 68' 6.3
  11. 21D. Jebbison ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 9Evanilson ▲ 46' 6.7
  2. 24A. Semenyo ▲ 68' 6.7
  3. 19J. Kluivert ▲ 68' 6.5
  4. 4L. Cook ▲ 79' 6.2
  5. 28J. Araujo ▲ 87' 6.2
  6. 3M. Kerkez
  7. 42M. Travers
  8. 27I. Zabarnyi
  9. 40W. Dennis

Thống kê

034
520
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
410Chuyền bóng430
335Chuyền chính xác349
82%Chính xác chuyền81%

So sánh

49Trận đấu50
61Ghi được77
82Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu