Manchester City F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 2-2 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 5, hòa 3, Brighton & Hove Albion thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- WWWWW Manchester City F.C.
- WWLDW Brighton & Hove Albion
- 10' João Pedro
- 11' E. Haaland11m 1-0
- 15' Savinho
- 18' Kaoru Mitoma
- 21' 1-1 P. Estupiñán
- 26' Carlos Baleba
- 39' Omar Marmoush · İ. Gündoğan 2-1
- HT2-1
- 48' 2-2 A. Khusanovphản lưới
- 58' ▲ Bernardo Silva ▼ Savinho
- 61' Jérémy Doku
- 75' ▲ D. Welbeck ▼ G. Rutter
- 75' ▲ Y. Ayari ▼ D. Gómez
- 76' ▲ P. Foden ▼ Bernardo Silva
- 83' ▲ B. Gruda ▼ Y. Minteh
- 83' ▲ S. Adingra ▼ K. Mitoma
- 86' ▲ K. De Bruyne ▼ Omar Marmoush
- 87' ▲ M. Wieffer ▼ C. Baleba
- 89' Mats Wieffer
- 90' Bart Verbruggen
- FT2-2
Đội hình
- 18S. Ortega 6.3
- 82R. Lewis 6.7
- 45A. Khusanov 6.5
- 3Rúben Dias 6.7
- 24J. Gvardiol 7.2
- 14Nico González 6.5
- 19İ. Gündoğan ⇢ 7.7
- 26Savinho ▼ 58' 6.0
- 7Omar Marmoush ⚽ ▼ 86' 8.5
- 11J. Doku 7.3
- 9E. Haaland ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 20Bernardo Silva ▲ 58' 6.9
- 47P. Foden ▲ 76' 6.7
- 17K. De Bruyne ▲ 86' 6.3
- 27Matheus Nunes
- 87J. McAtee
- 8M. Kovačić
- 33S. Carson
- 22Vitor Reis
- 10J. Grealish
- 1B. Verbruggen 6.3
- 41J. Hinshelwood 7.2
- 29J. van Hecke 6.7
- 4A. Webster 6.5
- 30P. Estupiñán ⚽ 7.3
- 20C. Baleba ▼ 87' 6.3
- 25D. Gómez ▼ 75' 6.9
- 17Y. Minteh ▼ 83' 6.5
- 14G. Rutter ▼ 75' 6.3
- 22K. Mitoma ▼ 83' 6.7
- 9João Pedro 6.7
Dự bị 9
- 18D. Welbeck ▲ 75' 6.6
- 26Y. Ayari ▲ 75' 6.5
- 8B. Gruda ▲ 83' 6.7
- 11S. Adingra ▲ 83' 6.7
- 27M. Wieffer ▲ 87' 6.5
- 57J. Knight
- 39C. Rushworth
- 53J. Slater
- 16E. Cashin
Thống kê
02⚑4
⚑550
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm15
3Trúng đích3
7Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng5
2Cứu thua1
-0.70Bàn thắng ngăn chặn-0.70
502Chuyền bóng328
418Chuyền chính xác245
83%Chính xác chuyền75%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu50
125Ghi được98
83Thủng lưới71
2.05Bàn thắng mỗi trận1.96
18Giữ sạch lưới13
41Trên 2.5 bàn37
65Hiệp hai58