Brighton & Hove Albion vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 2-1 Manchester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 2, hòa 3, Manchester City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- WWLDW Brighton & Hove Albion
- WWWWW Manchester City F.C.
- 19' Yasin Ayari
- 23' 0-1 E. Haaland
- 37' Rico Lewis
- 44' Igor Júlio
- HT0-1
- 46' ▲ C. Baleba ▼ Y. Ayari
- 57' ▲ M. O'Riley ▼ J. Hinshelwood
- 65' ▲ João Pedro ▼ S. Adingra
- 66' ▲ B. Gruda ▼ G. Rutter
- 72' ▲ Bernardo Silva ▼ İ. Gündoğan
- 74' ▲ K. De Bruyne ▼ Savinho
- 77' Jahmai Simpson-Pusey
- 78' João Pedro 1-1
- 83' M. O'Riley · João Pedro 2-1
- 90'+10 Jan Paul van Hecke
- 90'+10 Erling Haaland
- 90' ▲ J. Moder ▼ K. Mitoma
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Verbruggen 7.3
- 34J. Veltman 6.9
- 29J. van Hecke 7.5
- 3Igor Julio 6.9
- 30P. Estupiñán 6.9
- 11S. Adingra ▼ 65' 6.3
- 41J. Hinshelwood ▼ 57' 6.5
- 26Y. Ayari ▼ 46' 6.2
- 22K. Mitoma ▼ 90' 6.6
- 14G. Rutter ▼ 66' 6.3
- 18D. Welbeck 6.3
Dự bị 9
- 20C. Baleba ▲ 46' 7.0
- 33M. O'Riley ⚽ ▲ 57' 7.2
- 9João Pedro ⚽ ▲ 65' 8.2
- 8B. Gruda ▲ 66' 6.9
- 15J. Moder ▲ 90' 6.2
- 10J. Enciso
- 27M. Wieffer
- 23J. Steele
- 28E. Ferguson
- 31Ederson 7.5
- 2K. Walker 7.0
- 66J. Simpson-Pusey 6.3
- 24J. Gvardiol 6.6
- 82R. Lewis 6.3
- 8M. Kovačić 8.0
- 26Savinho ▼ 74' 7.0
- 47P. Foden 7.5
- 19İ. Gündoğan ▼ 72' 6.9
- 27Matheus Nunes 6.7
- 9E. Haaland ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 20Bernardo Silva ▲ 72' 6.9
- 17K. De Bruyne ▲ 74' 6.3
- 6N. Aké
- 18S. Ortega
- 87J. McAtee
- 25M. Akanji
- 56J. Wright
- 75N. O'Reilly
- 97J. Wilson-Esbrand
Thống kê
03⚑0
⚑430
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm15
4Trúng đích6
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
0Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
5Cứu thua2
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
426Chuyền bóng653
372Chuyền chính xác586
87%Chính xác chuyền90%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu61
98Ghi được125
71Thủng lưới83
1.96Bàn thắng mỗi trận2.05
13Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn41
58Hiệp hai65