Manchester City F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 3-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 5, hòa 3, Brighton & Hove Albion thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Trọng tài
- C. Pawson
- Phong độ
- WWWWW Manchester City F.C.
- WLDWW Brighton & Hove Albion
- 22' E. Haaland · Ederson 1-0
- 26' Moisés Caicedo
- 41' Bernardo Silva
- 43' E. Haaland11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Lamptey ▼ A. Lallana
- 53' 2-1 L. Trossard · S. March
- 54' Riyad Mahrez
- 61' Pascal Groß
- 62' ▲ P. Foden ▼ R. Mahrez
- 66' ▲ P. Estupiñán ▼ J. Veltman
- 74' Pervis Estupiñán
- 75' K. De Bruyne · Bernardo Silva 3-1
- 77' ▲ C. Palmer ▼ J. Grealish
- 79' ▲ D. Undav ▼ D. Welbeck
- 80' ▲ J. Álvarez ▼ E. Haaland
- 87' ▲ B. Gilmour ▼ A. Mac Allister
- 87' ▲ J. Sarmiento ▼ P. Groß
- FT3-1
Đội hình
- 31Ederson ⇢ 6.6
- 25M. Akanji 6.6
- 3Rúben Dias 6.7
- 14Aymeric Laporte 6.9
- 7João Cancelo 7.3
- 17K. De Bruyne ⚽ 7.6
- 16Rodri 7.3
- 20Bernardo Silva ⇢ 7.3
- 26R. Mahrez ▼ 62' 6.2
- 9E. Haaland ⚽2 ▼ 80' 8.2
- 10J. Grealish ▼ 77' 6.5
Dự bị 9
- 47P. Foden ▲ 62' 6.3
- 80C. Palmer ▲ 77' 6.3
- 19J. Álvarez ▲ 80' 6.7
- 5J. Stones
- 21Sergio Gómez
- 6N. Aké
- 82R. Lewis
- 8İ. Gündoğan
- 18S. Ortega
- 1Robert Sánchez 5.9
- 34J. Veltman ▼ 66' 6.6
- 5L. Dunk 6.0
- 4A. Webster 6.5
- 7S. March ⇢ 6.6
- 10A. Mac Allister ▼ 87' 7.0
- 25M. Caicedo 6.9
- 11L. Trossard ⚽ 6.9
- 13P. Groß ▼ 87' 7.0
- 18D. Welbeck ▼ 79' 6.7
- 14A. Lallana ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 2T. Lamptey ▲ 46' 6.5
- 30P. Estupiñán ▲ 66' 6.2
- 21D. Undav ▲ 79' 6.3
- 27B. Gilmour ▲ 87' 6.2
- 19J. Sarmiento ▲ 87' 6.2
- 20J. Enciso
- 23J. Steele
- 6L. Colwill
- 29J. van Hecke
Thống kê
01⚑6
⚑330
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm8
4Trúng đích2
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
6Phạt góc3
0Việt vị4
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
446Chuyền bóng471
368Chuyền chính xác398
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
65Trận đấu52
159Ghi được104
50Thủng lưới62
2.45Bàn thắng mỗi trận2
29Giữ sạch lưới18
41Trên 2.5 bàn34
86Hiệp hai56