Fulham F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 2-2 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 1, hòa 4, AFC Bournemouth thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- DLLDD AFC Bournemouth
- 39' Philip Billing
- 40' R. Jiménez · Andreas Pereira 1-0
- 43' Ryan Christie
- HT1-0
- 51' 1-1 Evanilson · J. Hill
- 64' ▲ D. Ouattara ▼ D. Brooks
- 68' ▲ Rodrigo Muniz ▼ R. Jiménez
- 68' ▲ T. Cairney ▼ Andreas Pereira
- 72' H. Wilson · A. Robinson 2-1
- 73' ▲ E. Ünal ▼ P. Billing
- 78' ▲ Adama Traoré ▼ H. Wilson
- 82' Enes Ünal
- 82' ▲ M. Aarons ▼ J. Hill
- 82' ▲ B. Winterburn ▼ Evanilson
- 83' Joachim Andersen
- 89' 2-2 D. Ouattara · A. Semenyo
- 90'+2 ▲ J. King ▼ S. Lukić
- 90'+2 ▲ E. Smith Rowe ▼ A. Iwobi
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Leno 8.2
- 21T. Castagne 7.2
- 31I. Diop 6.3
- 5J. Andersen 7.2
- 3C. Bassey 6.9
- 8H. Wilson ⚽ ▼ 78' 7.6
- 18Andreas Pereira ⇢ ▼ 68' 6.9
- 20S. Lukić ▼ 90' 7.2
- 17A. Iwobi ▼ 90' 7.2
- 33A. Robinson ⇢ 7.3
- 7R. Jiménez ⚽ ▼ 68' 7.7
Dự bị 9
- 9Rodrigo Muniz ▲ 68' 6.3
- 10T. Cairney ▲ 68' 6.7
- 11Adama Traoré ▲ 78' 6.3
- 24J. King ▲ 90'
- 32E. Smith Rowe ▲ 90'
- 30R. Sessegnon
- 12Carlos Vinícius
- 15Jorge Cuenca
- 23S. Benda
- 13Kepa 7.3
- 23J. Hill ⇢ ▼ 82' 7.2
- 27I. Zabarnyi 6.5
- 2Dean Huijsen 7.2
- 3M. Kerkez 6.7
- 10R. Christie 6.5
- 4L. Cook 7.2
- 7D. Brooks ▼ 64' 6.9
- 29P. Billing ▼ 73' 7.2
- 24A. Semenyo ⇢ 7.0
- 9Evanilson ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 11D. Ouattara ⚽ ▲ 64' 7.6
- 26E. Ünal ▲ 73' 6.3
- 37M. Aarons ▲ 82' 6.6
- 47B. Winterburn ▲ 82' 6.7
- 48M. Kinsey
- 40W. Dennis
- 42M. Travers
- 51R. Rees-Dottin
- 50A. Harris
Thống kê
01⚑1
⚑730
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm16
6Trúng đích9
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
1Phạt góc7
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
6Cứu thua4
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
485Chuyền bóng439
387Chuyền chính xác348
80%Chính xác chuyền79%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
68Ghi được77
63Thủng lưới61
1.45Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai47