Fulham F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 3-1 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 1, hòa 4, AFC Bournemouth thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- DLLDD AFC Bournemouth
- 6' B. De Cordova-Reid 1-0
- 36' Rodrigo Muniz · B. De Cordova-Reid 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Kerkez ▼ L. Kelly
- 50' 2-1 M. Senesi · D. Solanke
- 52' Rodrigo Muniz · Willian 3-1
- 62' Dominic Solanke
- 63' ▲ H. Reed ▼ T. Cairney
- 63' ▲ H. Wilson ▼ B. De Cordova-Reid
- 63' ▲ A. Semenyo ▼ A. Scott
- 69' ▲ Dango Ouattara ▼ M. Tavernier
- 69' ▲ E. Ünal ▼ L. Sinisterra
- 75' ▲ A. Broja ▼ Rodrigo Muniz
- 81' Adam Smith
- 85' ▲ F. Ballo-Touré ▼ Andreas Pereira
- 85' ▲ Adama Traoré ▼ Willian
- 85' ▲ R. Faivre ▼ A. Smith
- 90'+4 Harry Wilson
- FT3-1
Đội hình
- 17B. Leno 7.2
- 21T. Castagne 6.7
- 31I. Diop 7.5
- 13T. Ream 7.3
- 33A. Robinson 8.0
- 26João Palhinha 7.0
- 10T. Cairney ▼ 63' 7.5
- 14B. De Cordova-Reid ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.2
- 18Andreas Pereira ▼ 85' 6.7
- 20Willian ⇢ ▼ 85' 7.6
- 19Rodrigo Muniz ⚽2 ▼ 75' 8.0
Dự bị 9
- 6H. Reed ▲ 63' 6.7
- 8H. Wilson ▲ 63' 6.5
- 9A. Broja ▲ 75' 6.3
- 12F. Ballo-Touré ▲ 85' 6.6
- 11Adama Traoré ▲ 85' 6.5
- 1M. Rodák
- 28S. Lukić
- 62J. King
- 44L. De Fougerolles
- 1Neto 6.7
- 15A. Smith ▼ 85' 6.0
- 27I. Zabarnyi 7.5
- 25M. Senesi ⚽ 8.2
- 5L. Kelly ▼ 46' 6.5
- 10R. Christie 6.6
- 4L. Cook 6.2
- 16M. Tavernier ▼ 69' 7.2
- 14A. Scott ▼ 63' 6.3
- 17L. Sinisterra ▼ 69' 7.0
- 9D. Solanke ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 3M. Kerkez ▲ 46' 6.3
- 24A. Semenyo ▲ 63' 6.9
- 11Dango Ouattara ▲ 69' 7.2
- 26E. Ünal ▲ 69' 6.3
- 8R. Faivre ▲ 85' 7.0
- 42M. Travers
- 6C. Mepham
- 49D. Sadi
- 19J. Kluivert
Thống kê
01⚑1
⚑1320
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm25
6Trúng đích4
1Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn12
1Phạt góc13
1Việt vị3
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
453Chuyền bóng448
342Chuyền chính xác351
75%Chính xác chuyền78%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
50Trận đấu48
70Ghi được74
77Thủng lưới80
1.4Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai46