Newcastle United vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 3-0 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 5, hòa 2, Aston Villa F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Phong độ
- DWWDW Newcastle United
- LLDWL Aston Villa F.C.
- 2' A. Gordon · Joelinton 1-0
- 14' Matty Cash
- 23' Kieran Trippier
- 32' Jhon Durán
- 45' Joelinton
- HT1-0
- 46' ▲ O. Watkins ▼ Y. Tielemans
- 59' A. Isak · J. Murphy 2-0
- 69' ▲ R. Barkley ▼ B. Kamara
- 69' ▲ K. Nedeljković ▼ M. Cash
- 69' ▲ L. Bailey ▼ M. Rogers
- 78' ▲ M. Targett ▼ K. Trippier
- 78' ▲ J. Willock ▼ A. Gordon
- 78' ▲ H. Barnes ▼ J. Murphy
- 80' ▲ E. Buendía ▼ J. McGinn
- 82' Bruno Guimarães
- 90'+3 ▲ W. Osula ▼ A. Isak
- 90'+3 ▲ L. Miley ▼ Bruno Guimarães
- 90'+1 Joelinton 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Dúbravka 7.0
- 2K. Trippier ▼ 78' 6.9
- 5F. Schär 7.9
- 33D. Burn 7.2
- 20L. Hall 7.6
- 39Bruno Guimarães ▼ 90' 7.9
- 8S. Tonali 7.2
- 7Joelinton ⚽ ⇢ 8.3
- 23J. Murphy ⇢ ▼ 78' 7.3
- 14A. Isak ⚽ ▼ 90' 7.9
- 10A. Gordon ⚽ ▼ 78' 8.2
Dự bị 9
- 13M. Targett ▲ 78' 6.7
- 28J. Willock ▲ 78' 6.5
- 11H. Barnes ▲ 78' 6.9
- 18W. Osula ▲ 90'
- 67L. Miley ▲ 90'
- 24M. Almirón
- 36S. Longstaff
- 19O. Vlachodimos
- 25L. Kelly
- 23E. Martínez 6.9
- 2M. Cash ▼ 69' 6.3
- 4E. Konsa 6.9
- 14Pau Torres 6.3
- 12L. Digne 6.7
- 44B. Kamara ▼ 69' 6.9
- 24A. Onana 6.6
- 7J. McGinn ▼ 80' 6.2
- 8Y. Tielemans ▼ 46' 6.2
- 27M. Rogers ▼ 69' 6.7
- 9J. Durán 5.5
Dự bị 9
- 11O. Watkins ▲ 46' 6.3
- 6R. Barkley ▲ 69' 6.5
- 20K. Nedeljković ▲ 69' 6.2
- 31L. Bailey ▲ 69' 6.3
- 10E. Buendía ▲ 80' 6.9
- 5T. Mings
- 25R. Olsen
- 19J. Philogene
- 3Diego Carlos
Thống kê
02⚑9
⚑611
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm4
8Trúng đích1
7Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
9Phạt góc6
5Việt vị3
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
550Chuyền bóng316
504Chuyền chính xác254
92%Chính xác chuyền80%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu64
100Ghi được103
59Thủng lưới82
1.85Bàn thắng mỗi trận1.61
20Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn41
40Hiệp hai65