Newcastle United vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United 4-0 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newcastle United thắng 5, hòa 2, Aston Villa F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- St. James' Park, Newcastle
- Trọng tài
- P. Tierney
- Phong độ
- WWDWL Newcastle United
- LLDWL Aston Villa F.C.
- 35' ▲ R. Olsen ▼ E. Martínez
- 45'+5 Ollie Watkins
- 45'+6 C. Wilson11m 1-0
- HT1-0
- 56' C. Wilson · K. Trippier 2-0
- 59' Joelinton 3-0
- 61' ▲ J. Ramsey ▼ L. Bailey
- 61' ▲ Philippe Coutinho ▼ E. Buendía
- 65' Joelinton
- 67' M. Almirón · C. Wilson 4-0
- 69' ▲ J. McGinn ▼ L. Dendoncker
- 69' ▲ L. Digne ▼ M. Cash
- 71' ▲ J. Murphy ▼ J. Willock
- 71' ▲ M. Targett ▼ S. Botman
- 82' ▲ J. Lascelles ▼ F. Schär
- 83' ▲ J. Shelvey ▼ Bruno Guimarães
- 86' ▲ C. Wood ▼ C. Wilson
- 86' ▲ A. Saint-Maximin ▼ M. Almirón
- FT4-0
Đội hình
- 22N. Pope 7.0
- 2K. Trippier ⇢ 8.2
- 5F. Schär ▼ 82' 6.9
- 4S. Botman ▼ 71' 6.9
- 33D. Burn 6.9
- 36S. Longstaff 7.3
- 39Bruno Guimarães ▼ 83' 7.3
- 28J. Willock ▼ 71' 6.9
- 24M. Almirón ⚽ ▼ 86' 7.3
- 9C. Wilson ⚽2 ⇢ ▼ 86' 8.3
- 7Joelinton ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 23J. Murphy ▲ 71' 6.7
- 13M. Targett ▲ 71' 6.7
- 6J. Lascelles ▲ 82' 6.3
- 8J. Shelvey ▲ 83' 6.5
- 20C. Wood ▲ 86' 6.2
- 10A. Saint-Maximin ▲ 86' 6.3
- 21R. Fraser
- 18L. Karius
- 19Javi Manquillo
- 1E. Martínez ▼ 35' 6.9
- 2M. Cash ▼ 69' 6.3
- 4E. Konsa 6.3
- 5T. Mings 6.5
- 18A. Young 6.2
- 32L. Dendoncker ▼ 69' 6.5
- 6Douglas Luiz 6.6
- 11O. Watkins 6.2
- 10E. Buendía ▼ 61' 6.5
- 31L. Bailey ▼ 61' 5.9
- 9D. Ings 6.5
Dự bị 9
- 25R. Olsen ▲ 35' 5.7
- 41J. Ramsey ▲ 61' 6.3
- 23Philippe Coutinho ▲ 61' 6.3
- 7J. McGinn ▲ 69' 6.6
- 27L. Digne ▲ 69' 6.9
- 35C. Archer
- 8M. Sanson
- 16C. Chambers
- 20J. Bednarek
Thống kê
01⚑3
⚑010
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm3
7Trúng đích0
10Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn3
3Phạt góc0
2Việt vị3
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
520Chuyền bóng356
410Chuyền chính xác263
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
55Trận đấu51
100Ghi được73
46Thủng lưới62
1.82Bàn thắng mỗi trận1.43
22Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai37