Everton F.C. vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 0-0 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 3, hòa 3, Chelsea F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Goodison Park, Liverpool
- Phong độ
- DWWDD Everton F.C.
- WWWLW Chelsea F.C.
- 40' Iliman Ndiaye
- 45'+1 Jordan Pickford
- HT0-0
- 57' Ashley Young
- 73' ▲ Beto ▼ D. Calvert-Lewin
- 73' ▲ S. Coleman ▼ A. Young
- 74' ▲ J. Lindstrøm ▼ J. Harrison
- 75' ▲ C. Nkunku ▼ N. Jackson
- 76' ▲ N. Madueke ▼ Pedro Neto
- 82' Axel Disasi
- 88' Beto
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Pickford 7.5
- 18A. Young ▼ 73' 6.9
- 6J. Tarkowski 7.0
- 32J. Branthwaite 7.2
- 19V. Mykolenko 7.9
- 8O. Mangala 6.7
- 27I. Gueye 6.3
- 16A. Doucouré 6.3
- 11J. Harrison ▼ 74' 6.6
- 9D. Calvert-Lewin ▼ 73' 6.5
- 10I. Ndiaye 6.9
Dự bị 9
- 14Beto ▲ 73' 6.3
- 23S. Coleman ▲ 73' 6.3
- 29J. Lindstrøm ▲ 74' 6.5
- 15J. O'Brien
- 45H. Armstrong
- 5M. Keane
- 12João Virgínia
- 2N. Patterson
- 17Youssef Chermiti
- 1Robert Sánchez 7.9
- 2A. Disasi 7.3
- 4T. Adarabioyo 7.9
- 6L. Colwill 6.9
- 27M. Gusto 6.9
- 25M. Caicedo 7.3
- 8E. Fernández 8.0
- 7Pedro Neto ▼ 76' 6.6
- 20C. Palmer 7.3
- 19J. Sancho 7.2
- 15N. Jackson ▼ 75' 6.2
Dự bị 9
- 18C. Nkunku ▲ 75' 6.7
- 11N. Madueke ▲ 76' 6.2
- 32T. George
- 34J. Acheampong
- 14João Félix
- 31C. Casadei
- 12F. Jørgensen
- 38Marc Guiu
- 40Renato Veiga
Thống kê
04⚑2
⚑510
25%Kiểm soát bóng75%
5Dứt điểm12
4Trúng đích5
0Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị1
20Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
4Cứu thua4
0.73Bàn thắng ngăn chặn0.73
209Chuyền bóng642
152Chuyền chính xác577
73%Chính xác chuyền90%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu63
59Ghi được130
63Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận2.06
15Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn40
29Hiệp hai72