West Ham United vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: West Ham United 1-1 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 1, hòa 5, Brighton & Hove Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- London Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW West Ham United
- WWLDW Brighton & Hove Albion
- 17' Lucas Paquetá
- 35' Konstantinos Mavropanos
- 45'+3 Joël Veltman
- HT0-0
- 46' ▲ J. Todibo ▼ K. Mavropanos
- 51' 0-1 M. Wieffer
- 56' ▲ Y. Ayari ▼ M. Wieffer
- 57' ▲ C. Summerville ▼ N. Füllkrug
- 58' M. Kudus 1-1
- 67' ▲ T. Lamptey ▼ J. Veltman
- 68' ▲ J. Enciso ▼ G. Rutter
- 68' ▲ Y. Minteh ▼ B. Gruda
- 71' ▲ O. Scarles ▼ Lucas Paquetá
- 71' ▲ V. Coufal ▼ Emerson
- 84' Pervis Estupiñán
- 85' ▲ E. Ferguson ▼ K. Mitoma
- 90' ▲ G. Rodríguez ▼ E. Álvarez
- FT1-1
Đội hình
- 1Ł. Fabiański 7.3
- 29A. Wan-Bissaka 7.2
- 15K. Mavropanos ▼ 46' 7.3
- 26M. Kilman 7.3
- 33Emerson ▼ 71' 6.9
- 19E. Álvarez ▼ 90' 6.9
- 20J. Bowen 7.2
- 10Lucas Paquetá ▼ 71' 6.5
- 28T. Souček 6.6
- 14M. Kudus ⚽ 7.2
- 11N. Füllkrug ▼ 57' 6.5
Dự bị 9
- 25J. Todibo ▲ 46' 6.7
- 7C. Summerville ▲ 57' 6.7
- 57O. Scarles ▲ 71' 6.5
- 5V. Coufal ▲ 71' 6.7
- 24G. Rodríguez ▲ 90'
- 18D. Ings
- 23A. Areola
- 17Luis Guilherme
- 39A. Irving
- 1B. Verbruggen 7.2
- 34J. Veltman ▼ 67' 6.9
- 29J. van Hecke 6.7
- 5L. Dunk 7.2
- 30P. Estupiñán 7.3
- 20C. Baleba 7.9
- 27M. Wieffer ⚽ ▼ 56' 7.3
- 8B. Gruda ▼ 68' 6.6
- 9João Pedro 6.5
- 22K. Mitoma ▼ 85' 7.3
- 14G. Rutter ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 26Y. Ayari ▲ 56' 6.6
- 2T. Lamptey ▲ 67' 6.9
- 10J. Enciso ▲ 68' 7.0
- 17Y. Minteh ▲ 68' 6.6
- 28E. Ferguson ▲ 85' 6.7
- 33M. O'Riley
- 3Igor Julio
- 11S. Adingra
- 23J. Steele
Thống kê
02⚑8
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm12
4Trúng đích6
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
8Phạt góc4
5Việt vị1
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
372Chuyền bóng438
283Chuyền chính xác372
76%Chính xác chuyền85%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
61Ghi được98
82Thủng lưới71
1.24Bàn thắng mỗi trận1.96
10Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn37
38Hiệp hai58