West Ham United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brighton & Hove Albion

West Ham United vs Brighton & Hove Albion

Tỷ số chung cuộc: West Ham United 0-0 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 1, hòa 5, Brighton & Hove Albion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
Sân vận động
London Stadium, London
Phong độ
DWWWW West Ham United
WWLDW Brighton & Hove Albion
  1. 31' Ben Johnson
  2. HT0-0
  3. 67' E. Ferguson D. Welbeck
  4. 73' D. Mubama S. Benrahma
  5. 74' A. Lallana F. Buonanotte
  6. 74' J. Moder A. Webster
  7. FT0-0

Đội hình

West Ham United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Moyes
  1. 23A. Areola 8.9
  2. 2B. Johnson 6.9
  3. 15K. Mavropanos 7.5
  4. 21A. Ogbonna 7.0
  5. 33Emerson 7.5
  6. 19E. Álvarez 7.2
  7. 28T. Souček 6.6
  8. 8Pablo Fornals 6.9
  9. 7J. Ward-Prowse 7.2
  10. 22S. Benrahma ▼ 73' 7.5
  11. 20J. Bowen 7.0

Dự bị 9

  1. 45D. Mubama ▲ 73' 6.3
  2. 18D. Ings
  3. 1Ł. Fabiański
  4. 32C. Coventry
  5. 3A. Cresswell
  6. 17M. Cornet
  7. 61L. Orford
  8. 42K. Casey
  9. 53L. Laing
Brighton & Hove Albion Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. De Zerbi
  1. 23J. Steele 7.3
  2. 41J. Hinshelwood 7.9
  3. 4A. Webster ▼ 74' 7.2
  4. 29J. van Hecke 7.6
  5. 30P. Estupiñán 7.5
  6. 13P. Groß 7.2
  7. 11B. Gilmour 7.3
  8. 6J. Milner 7.7
  9. 40F. Buonanotte ▼ 74' 7.0
  10. 18D. Welbeck ▼ 67' 6.9
  11. 9João Pedro 6.9

Dự bị 9

  1. 28E. Ferguson ▲ 67' 7.2
  2. 14A. Lallana ▲ 74' 7.0
  3. 15J. Moder ▲ 74' 6.9
  4. 20C. Baleba
  5. 8M. Dahoud
  6. 47B. Baker-Boaitey
  7. 43I. Samuels
  8. 52L. Kavanagh
  9. 1B. Verbruggen

Thống kê

012
000
31%Kiểm soát bóng69%
6Dứt điểm22
2Trúng đích8
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
2Phạt góc0
3Việt vị1
4Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
8Cứu thua2
382Chuyền bóng865
311Chuyền chính xác799
81%Chính xác chuyền92%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

59Trận đấu54
98Ghi được82
104Thủng lưới84
1.66Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn30
58Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu