Aston Villa F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 3-1 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 4, hòa 4, Brentford F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Phong độ
- LLDWL Aston Villa F.C.
- WWDDD Brentford F.C.
- 21' M. Rogers · O. Watkins 1-0
- 25' Ethan Pinnock
- 28' O. Watkins11m 2-0
- 34' M. Cash 3-0
- HT3-0
- 49' Nathan Collins
- 54' 3-1 M. Damsgaard
- 64' ▲ P. Maghoma ▼ Y. Yarmoliuk
- 65' Jhon Durán
- 65' ▲ J. Durán ▼ O. Watkins
- 65' ▲ J. Philogene ▼ L. Bailey
- 70' ▲ R. Barkley ▼ B. Kamara
- 70' ▲ Fábio Carvalho ▼ K. Schade
- 71' ▲ Thiago ▼ Y. Wissa
- 80' ▲ M. Roerslev ▼ K. Lewis-Potter
- 82' Matty Cash
- 87' ▲ E. Buendía ▼ M. Rogers
- 88' ▲ I. Maatsen ▼ J. McGinn
- FT3-1
Đội hình
- 23E. Martínez 6.7
- 2M. Cash ⚽ 8.2
- 4E. Konsa 6.7
- 5T. Mings 7.3
- 12L. Digne 8.0
- 44B. Kamara ▼ 70' 6.3
- 8Y. Tielemans 7.6
- 31L. Bailey ▼ 65' 6.9
- 7J. McGinn ▼ 88' 6.2
- 27M. Rogers ⚽ ▼ 87' 8.0
- 11O. Watkins ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.6
Dự bị 9
- 9J. Durán ▲ 65' 7.0
- 19J. Philogene ▲ 65' 6.7
- 6R. Barkley ▲ 70' 6.5
- 10E. Buendía ▲ 87' 6.5
- 22I. Maatsen ▲ 88' 6.7
- 26L. Bogarde
- 14Pau Torres
- 25R. Olsen
- 3Diego Carlos
- 1M. Flekken 8.2
- 4S. van den Berg 6.7
- 22N. Collins 6.6
- 5E. Pinnock 6.2
- 23K. Lewis-Potter ▼ 80' 6.5
- 18Y. Yarmoliuk ▼ 64' 6.6
- 27V. Janelt 6.3
- 24M. Damsgaard ⚽ 8.2
- 19B. Mbeumo 7.5
- 11Y. Wissa ▼ 71' 6.7
- 7K. Schade ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 32P. Maghoma ▲ 64' 6.6
- 14Fábio Carvalho ▲ 70' 6.2
- 9Thiago ▲ 71' 6.6
- 30M. Roerslev ▲ 80' 6.5
- 12H. Valdimarsson
- 16B. Mee
- 26Y. Konak
- 21J. Meghoma
- 28R. Trevitt
Thống kê
02⚑10
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm9
10Trúng đích1
6Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
10Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Cứu thua7
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
387Chuyền bóng402
333Chuyền chính xác342
86%Chính xác chuyền85%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu48
103Ghi được84
82Thủng lưới74
1.61Bàn thắng mỗi trận1.75
18Giữ sạch lưới9
41Trên 2.5 bàn28
65Hiệp hai36