Aston Villa F.C. vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 3-3 Brentford F.C. tại Premier League - Summer Series, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 4, hòa 4, Brentford F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League - Summer Series · Vòng 3
- Phong độ
- LLDWL Aston Villa F.C.
- WWDDD Brentford F.C.
- 8' E. Konsa
- 9' 0-1 B. Mbeumo11m
- 22' 0-2 J. Dasilva · B. Mee
- 27' E. Konsa 1-2
- 32' M. Diaby · Douglas Luiz 2-2
- 37' M. Cash · J. McGinn 3-2
- HT3-2
- 46' ▲ Diego Carlos ▼ E. Konsa
- 46' ▲ Y. Wissa ▼ K. Schade
- 46' ▲ R. Henry ▼ A. Hickey
- 46' ▲ K. Lewis-Potter ▼ J. Dasilva
- 60' ▲ L. Digne ▼ Pau Torres
- 60' ▲ Y. Tielemans ▼ J. McGinn
- 60' ▲ E. Buendía ▼ B. Kamara
- 60' ▲ L. Bailey ▼ J. Philogene
- 61' ▲ S. Baptiste ▼ M. Damsgaard
- 61' ▲ T. Strakosha ▼ M. Flekken
- 61' ▲ V. Janelt ▼ F. Onyeka
- 66' 3-3 S. Baptiste
- 71' ▲ C. Archer ▼ O. Watkins
- 71' ▲ C. Chambers ▼ M. Cash
- 71' ▲ Philippe Coutinho ▼ M. Diaby
- 77' ▲ Y. Yarmolyuk ▼ M. Jensen
- 77' ▲ M. Olakigbe ▼ B. Mbeumo
- 88' Douglas Luiz
- FT3-3
Đội hình
- 1E. Martínez
- 5T. Mings
- 14Pau Torres ▼ 60'
- 4E. Konsa ▼ 46'
- 2M. Cash ▼ 71'
- 7J. McGinn ▼ 60'
- 44B. Kamara ▼ 60'
- 6Douglas Luiz
- 33J. Philogene ▼ 60'
- 11O. Watkins ▼ 71'
- 19M. Diaby ▼ 71'
Dự bị 13
- 3Diego Carlos ▲ 46'
- 12L. Digne ▲ 60'
- 8Y. Tielemans ▲ 60'
- 10E. Buendía ▲ 60'
- 31L. Bailey ▲ 60'
- 35C. Archer ▲ 71'
- 16C. Chambers ▲ 71'
- 23Philippe Coutinho ▲ 71'
- 42F. Marschall
- 72K. Young
- 56S. Revan
- 71O. Kellyman
- 25R. Olsen
- 41M. Flekken ▼ 61'
- 16B. Mee
- 30M. Rasmussen
- 5E. Pinnock
- 2A. Hickey ▼ 46'
- 10J. Dasilva ▼ 46'
- 8M. Jensen ▼ 77'
- 15F. Onyeka ▼ 61'
- 19B. Mbeumo ▼ 77'
- 24M. Damsgaard ▼ 61'
- 9K. Schade ▼ 46'
Dự bị 13
- 11Y. Wissa ▲ 46'
- 3R. Henry ▲ 46'
- 23K. Lewis-Potter ▲ 46'
- 26S. Baptiste ▲ 61'
- 22T. Strakosha ▲ 61'
- 27V. Janelt ▲ 61'
- 33Y. Yarmolyuk ▲ 77'
- 37M. Olakigbe ▲ 77'
- 29M. Sørensen
- 40E. Balcombe
- 12N. Collins
- 13M. Jørgensen
- 20K. Ajer
Thống kê
02
00
So sánh
62Trận đấu47
122Ghi được66
90Thủng lưới80
1.97Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới8
43Trên 2.5 bàn28
64Hiệp hai39