Brentford F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 1-2 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 2, hòa 4, Aston Villa F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
- Phong độ
- WWDDD Brentford F.C.
- LLDWL Aston Villa F.C.
- 45' K. Lewis-Potter 1-0
- HT1-0
- 46' Christian Nørgaard
- 65' ▲ L. Bailey ▼ M. Cash
- 65' ▲ J. Durán ▼ M. Diaby
- 68' ▲ F. Onyeka ▼ M. Damsgaard
- 68' ▲ N. Maupay ▼ K. Lewis-Potter
- 70' Ben Mee
- 71' Ben Mee
- 76' ▲ N. Collins ▼ Y. Wissa
- 77' 1-1 Álex Moreno · L. Bailey
- 80' Leon Bailey
- 81' ▲ N. Zaniolo ▼ Pau Torres
- 85' 1-2 O. Watkins · B. Kamara
- 86' Saman Ghoddos
- 86' Ezri Konsa
- 87' Jhon Durán
- 88' Vitaly Janelt
- 88' ▲ Y. Yarmoliuk ▼ V. Janelt
- 89' ▲ M. Olakigbe ▼ M. Roerslev
- 90'+8 Yehor Yarmoliuk
- 90'+1 Neal Maupay
- 90' Frank Onyeka
- 90'+8 Emiliano Martínez
- 90'+7 Boubacar Kamara
- 90' ▲ L. Dendoncker ▼ J. Ramsey
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Flekken 6.9
- 13M. Jørgensen 6.5
- 5E. Pinnock 6.6
- 16B. Mee 6.0
- 30M. Roerslev ▼ 89' 7.2
- 24M. Damsgaard ▼ 68' 6.9
- 6C. Nørgaard 7.0
- 27V. Janelt ▼ 88' 6.7
- 14S. Ghoddos 6.9
- 23K. Lewis-Potter ⚽ ▼ 68' 7.5
- 11Y. Wissa ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 15F. Onyeka ▲ 68' 6.5
- 7N. Maupay ▲ 68' 6.3
- 22N. Collins ▲ 76' 6.0
- 33Y. Yarmoliuk ▲ 88' 6.5
- 37M. Olakigbe ▲ 89' 6.3
- 4C. Goode
- 21T. Strakosha
- 26S. Baptiste
- 25M. Peart-Harris
- 1E. Martínez 7.2
- 4E. Konsa 7.3
- 3Diego Carlos 7.2
- 14Pau Torres ▼ 81' 7.2
- 2M. Cash ▼ 65' 6.5
- 7J. McGinn 7.3
- 44B. Kamara ⇢ 7.7
- 41J. Ramsey ▼ 90' 7.2
- 15Álex Moreno ⚽ 7.7
- 19M. Diaby ▼ 65' 6.9
- 11O. Watkins ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 31L. Bailey ▲ 65' 6.6
- 24J. Durán ▲ 65' 6.6
- 22N. Zaniolo ▲ 81' 6.9
- 32L. Dendoncker ▲ 90' 6.3
- 42F. Marschall
- 47T. Iroegbunam
- 17C. Lenglet
- 16C. Chambers
- 78S. Proctor
Thống kê
16⚑7
⚑1141
33%Kiểm soát bóng67%
4Dứt điểm15
3Trúng đích5
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
7Phạt góc11
7Việt vị0
19Phạm lỗi6
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
250Chuyền bóng528
170Chuyền chính xác449
68%Chính xác chuyền85%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
47Trận đấu62
66Ghi được122
80Thủng lưới90
1.4Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn43
39Hiệp hai64