Liverpool F.C. vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 2-1 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 3, hòa 5, Chelsea F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Phong độ
- LDDDW Liverpool F.C.
- WWWWL Chelsea F.C.
- 6' Tosin Adarabioyo
- 28' Nicolas Jackson
- 29' Mohamed Salah11m 1-0
- 30' ▲ D. Núñez ▼ Diogo Jota
- 45'+8 Dominik Szoboszlai
- 45'+3 Curtis Jones
- HT1-0
- 46' ▲ Pedro Neto ▼ J. Sancho
- 48' 1-1 N. Jackson · M. Caicedo
- 49' Nicolas Jackson
- 51' C. Jones · Mohamed Salah 2-1
- 53' ▲ B. Badiashile ▼ T. Adarabioyo
- 53' ▲ Renato Veiga ▼ R. James
- 53' ▲ E. Fernández ▼ R. Lavia
- 66' ▲ L. Díaz ▼ C. Gakpo
- 69' Darwin Núñez
- 76' ▲ C. Nkunku ▼ N. Madueke
- 78' Renato Veiga
- 80' Ibrahima Konaté
- 81' ▲ A. Mac Allister ▼ C. Jones
- 81' ▲ J. Gomez ▼ T. Alexander-Arnold
- 90'+2 Alexis Mac Allister
- FT2-1
Đội hình
- 62C. Kelleher 6.5
- 66T. Alexander-Arnold ▼ 81' 6.9
- 5I. Konaté 6.5
- 4V. van Dijk 6.9
- 26A. Robertson 7.0
- 38R. Gravenberch 6.7
- 17C. Jones ⚽ ▼ 81' 8.3
- 11Mohamed Salah ⚽ ⇢ 8.0
- 8D. Szoboszlai 6.7
- 18C. Gakpo ▼ 66' 6.9
- 20Diogo Jota ▼ 30' 6.5
Dự bị 9
- 9D. Núñez ▲ 30' 7.0
- 7L. Díaz ▲ 66' 6.9
- 10A. Mac Allister ▲ 81' 6.9
- 2J. Gomez ▲ 81' 6.9
- 56V. Jaroš
- 3W. Endō
- 78J. Quansah
- 21K. Tsimikas
- 80T. Morton
- 1Robert Sánchez 6.9
- 24R. James ▼ 53' 6.7
- 4T. Adarabioyo ▼ 53' 6.3
- 6L. Colwill 6.2
- 27M. Gusto 6.9
- 25M. Caicedo ⇢ 7.3
- 45R. Lavia ▼ 53' 6.9
- 11N. Madueke ▼ 76' 6.6
- 20C. Palmer 6.7
- 19J. Sancho ▼ 46' 6.5
- 15N. Jackson ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 7Pedro Neto ▲ 46' 6.9
- 5B. Badiashile ▲ 53' 7.2
- 40Renato Veiga ▲ 53' 6.3
- 8E. Fernández ▲ 53' 6.7
- 18C. Nkunku ▲ 76' 6.6
- 22K. Dewsbury-Hall
- 14João Félix
- 13M. Bettinelli
- 2A. Disasi
Thống kê
04⚑1
⚑530
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm12
5Trúng đích2
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
1Phạt góc5
5Việt vị0
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
409Chuyền bóng542
326Chuyền chính xác476
80%Chính xác chuyền88%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu63
133Ghi được130
57Thủng lưới72
2.22Bàn thắng mỗi trận2.06
24Giữ sạch lưới20
37Trên 2.5 bàn40
72Hiệp hai72