Chelsea F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Liverpool F.C.

Chelsea F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 0-1 Liverpool F.C. tại League Cup, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 2, hòa 5, Liverpool F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Final
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
WWWWL Chelsea F.C.
LDDDW Liverpool F.C.
  1. 28' J. Gomez R. Gravenberch
  2. 45'+3 Ben Chilwell
  3. 45'+3 Conor Bradley
  4. HT0-0
  5. 62' Virgil van Dijk
  6. 67' C. Nkunku R. Sterling
  7. 72' B. Clark C. Bradley
  8. 81' Alexis Mac Allister
  9. 82' Ibrahima Konaté
  10. 87' J. Danns C. Gakpo
  11. 87' K. Tsimikas A. Robertson
  12. 87' J. McConnell A. Mac Allister
  13. 90' M. Mudryk N. Jackson
  14. 97' N. Madueke C. Gallagher
  15. 105' J. Quansah I. Konaté
  16. 107' James McConnell
  17. 113' T. Chalobah B. Chilwell
  18. 118' 0-1 V. van Dijk · K. Tsimikas
  19. 120'+2 Cole Palmer
  20. 120'+3 Joe Gomez
  21. FT0-1

Đội hình

Chelsea F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pochettino
  1. 28Đ. Petrović 8.9
  2. 27M. Gusto 7.5
  3. 2A. Disasi 7.0
  4. 26L. Colwill 7.7
  5. 21B. Chilwell ▼ 113' 7.2
  6. 25M. Caicedo 7.7
  7. 8E. Fernández 7.3
  8. 20C. Palmer 7.5
  9. 23C. Gallagher ▼ 97' 7.5
  10. 7R. Sterling ▼ 67' 6.0
  11. 15N. Jackson ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 18C. Nkunku ▲ 67' 6.7
  2. 10M. Mudryk ▲ 90' 6.7
  3. 11N. Madueke ▲ 97' 7.0
  4. 14T. Chalobah ▲ 113'
  5. 56B. Gee
  6. 49J. Tauriainen
  7. 42A. Gilchrist
  8. 13M. Bettinelli
  9. 1Robert Sánchez
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 62C. Kelleher 9.3
  2. 84C. Bradley ▼ 72' 7.2
  3. 5I. Konaté ▼ 105' 7.2
  4. 4V. van Dijk 8.6
  5. 26A. Robertson ▼ 87' 7.5
  6. 10A. Mac Allister ▼ 87' 8.0
  7. 3W. Endo 7.6
  8. 38R. Gravenberch ▼ 28' 6.7
  9. 19H. Elliott 7.9
  10. 18C. Gakpo ▼ 87' 6.3
  11. 7L. Díaz 8.2

Dự bị 9

  1. 2J. Gomez ▲ 28' 6.9
  2. 42B. Clark ▲ 72' 6.3
  3. 76J. Danns ▲ 87' 7.0
  4. 21K. Tsimikas ▲ 87' 7.6
  5. 53J. McConnell ▲ 87' 6.9
  6. 78J. Quansah ▲ 105' 6.7
  7. 67L. Koumas
  8. 13Adrián
  9. 98T. Nyoni

Thống kê

026
550
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm24
9Trúng đích11
6Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm18
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn7
6Phạt góc5
3Việt vị2
14Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
10Cứu thua9
587Chuyền bóng689
468Chuyền chính xác579
80%Chính xác chuyền84%

So sánh

57Trận đấu63
117Ghi được160
80Thủng lưới75
2.05Bàn thắng mỗi trận2.54
14Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn45
62Hiệp hai96

Đối đầu

Trang trận đấu