Chelsea F.C. vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 1-1 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 2, hòa 5, Liverpool F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Stamford Bridge, London
- Phong độ
- WWWWL Chelsea F.C.
- LDDDW Liverpool F.C.
- 4' Carney Chukwuemeka
- 18' 0-1 L. Díaz · Mohamed Salah
- 30' Mohamed Salah
- 32' Enzo Fernández
- 32' Diogo Jota
- 37' A. Disasi · B. Chilwell 1-1
- 40' Ben Chilwell
- HT1-1
- 66' ▲ C. Jones ▼ C. Gakpo
- 66' ▲ D. Núñez ▼ Diogo Jota
- 68' Trent Alexander-Arnold
- 76' ▲ M. Gusto ▼ R. James
- 77' ▲ H. Elliott ▼ Mohamed Salah
- 77' ▲ B. Doak ▼ L. Díaz
- 81' ▲ M. Mudryk ▼ R. Sterling
- 81' ▲ I. Maatsen ▼ C. Chukwuemeka
- 85' Nicolas Jackson
- 89' Alexis Mac Allister
- 90' ▲ L. Ugochukwu ▼ B. Chilwell
- FT1-1
Đội hình
- 31Robert Sánchez 6.9
- 2A. Disasi ⚽ 7.7
- 6Thiago Silva 7.3
- 26L. Colwill 7.2
- 24R. James ▼ 76' 7.5
- 8E. Fernández 8.2
- 23C. Gallagher 7.2
- 21B. Chilwell ⇢ ▼ 90' 7.5
- 7R. Sterling ▼ 81' 6.6
- 17C. Chukwuemeka ▼ 81' 6.3
- 15N. Jackson 6.2
Dự bị 9
- 27M. Gusto ▲ 76' 6.6
- 10M. Mudryk ▲ 81' 6.9
- 29I. Maatsen ▲ 81' 6.9
- 16L. Ugochukwu ▲ 90'
- 11N. Madueke
- 3Marc Cucurella
- 20Andrey Santos
- 37M. Burstow
- 47L. Bergström
- 1Alisson Becker 7.3
- 66T. Alexander-Arnold 6.3
- 5I. Konaté 7.0
- 4V. van Dijk 7.2
- 26A. Robertson 7.2
- 8D. Szoboszlai 7.0
- 10A. Mac Allister 7.5
- 18C. Gakpo ▼ 66' 6.6
- 11Mohamed Salah ⇢ ▼ 77' 7.5
- 20Diogo Jota ▼ 66' 6.9
- 7L. Díaz ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 17C. Jones ▲ 66' 6.6
- 9D. Núñez ▲ 66' 6.7
- 19H. Elliott ▲ 77' 7.0
- 50B. Doak ▲ 77' 6.3
- 32J. Matip
- 21K. Tsimikas
- 2J. Gomez
- 53J. McConnell
- 62C. Kelleher
Thống kê
03⚑4
⚑430
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm13
4Trúng đích1
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
4Phạt góc4
3Việt vị5
5Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Cứu thua4
698Chuyền bóng377
610Chuyền chính xác301
87%Chính xác chuyền80%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu63
117Ghi được160
80Thủng lưới75
2.05Bàn thắng mỗi trận2.54
14Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn45
62Hiệp hai96