Chelsea F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Liverpool F.C.

Chelsea F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 0-0 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 2, hòa 5, Liverpool F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
Sân vận động
Stamford Bridge, London
Trọng tài
A. Taylor
Phong độ
WWWWL Chelsea F.C.
LDDDW Liverpool F.C.
  1. 25' Kai Havertz
  2. HT0-0
  3. 46' Joël Matip
  4. 51' Kai Havertz
  5. 56' Konstantinos Tsimikas
  6. 61' Curtis Jones
  7. 65' Mohamed Salah Roberto Firmino
  8. 66' A. Robertson K. Tsimikas
  9. 68' Mateo Kovačić
  10. 70' C. Gallagher N. Kanté
  11. 74' Fabinho
  12. 78' M. Mudryk B. Chilwell
  13. 79' C. Gakpo C. Jones
  14. 79' J. Milner D. Núñez
  15. 85' R. Sterling João Félix
  16. FT0-0

Đội hình

Chelsea F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Bruno Saltor
  1. 1Kepa 7.2
  2. 33W. Fofana 7.9
  3. 26K. Koulibaly 8.2
  4. 32Marc Cucurella 6.9
  5. 24R. James 7.2
  6. 7N. Kanté ▼ 70' 7.9
  7. 5E. Fernández 7.5
  8. 8M. Kovačić 6.0
  9. 21B. Chilwell ▼ 78' 7.3
  10. 29K. Havertz 6.5
  11. 11João Félix ▼ 85' 7.3

Dự bị 9

  1. 23C. Gallagher ▲ 70' 6.7
  2. 15M. Mudryk ▲ 78' 6.6
  3. 17R. Sterling ▲ 85' 6.6
  4. 16É. Mendy
  5. 4B. Badiashile
  6. 31N. Madueke
  7. 10C. Pulišić
  8. 19M. Mount
  9. 12R. Loftus-Cheek
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 7.5
  2. 2J. Gomez 7.3
  3. 32J. Matip 6.9
  4. 5I. Konaté 7.3
  5. 21K. Tsimikas ▼ 66' 6.9
  6. 14J. Henderson 7.0
  7. 3Fabinho 6.6
  8. 17C. Jones ▼ 79' 6.2
  9. 20Diogo Jota 6.2
  10. 9Roberto Firmino ▼ 65' 6.9
  11. 27D. Núñez ▼ 79' 7.0

Dự bị 9

  1. 11Mohamed Salah ▲ 65' 6.6
  2. 26A. Robertson ▲ 66' 6.3
  3. 18C. Gakpo ▲ 79' 6.2
  4. 7J. Milner ▲ 79' 6.6
  5. 28Fábio Carvalho
  6. 29Arthur
  7. 66T. Alexander-Arnold
  8. 47N. Phillips
  9. 62C. Kelleher

Thống kê

013
540
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm7
3Trúng đích4
7Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc5
4Việt vị3
6Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
3Cứu thua2
522Chuyền bóng537
437Chuyền chính xác449
84%Chính xác chuyền84%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

So sánh

56Trận đấu59
56Ghi được115
71Thủng lưới79
1Bàn thắng mỗi trận1.95
13Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn37
31Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu