Chelsea F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 5:6
·
Liverpool F.C.

Chelsea F.C. vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 0-0 Liverpool F.C. tại FA Cup, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 2, hòa 5, Liverpool F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Final
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Trọng tài
C. Pawson
Phong độ
WWWWL Chelsea F.C.
LDDDW Liverpool F.C.
  1. 33' Diogo Jota Mohamed Salah
  2. HT0-0
  3. 66' N. Kanté M. Kovačić
  4. 74' J. Milner N. Keïta
  5. 77' Reece James
  6. 85' H. Ziyech R. Lukaku
  7. 90' J. Matip V. van Dijk
  8. 98' Roberto Firmino L. Díaz
  9. 105' R. Loftus-Cheek C. Pulisic
  10. 105' Azpilicueta T. Chalobah
  11. 111' K. Tsimikas A. Robertson
  12. 120' R. Barkley R. Loftus-Cheek
  13. 120'+1 Marcos Alonso11m 1-0
  14. 120'+2 1-1 J. Milner11m
  15. 120'+3 Azpilicueta11mhỏng 11m
  16. 120'+4 1-2 Thiago Alcântara11m
  17. 120'+5 R. James11m 2-2
  18. 120'+6 2-3 Roberto Firmino11m
  19. 120'+7 R. Barkley11m 3-3
  20. 120'+8 3-4 T. Alexander-Arnold11m
  21. 120'+9 Jorginho11m 4-4
  22. 120'+10 S. Mané11mhỏng 11m
  23. 120'+11 H. Ziyech11m 5-4
  24. 120'+12 5-5 Diogo Jota11m
  25. 120'+13 M. Mount11mhỏng 11m
  26. 120'+14 5-6 K. Tsimikas11m
  27. FT0-0

Đội hình

Chelsea F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 16É. Mendy 7.3
  2. 6Thiago Silva 7.2
  3. 3Marcos Alonso 7.3
  4. 2A. Rüdiger 7.2
  5. 14T. Chalobah ▼ 105' 7.3
  6. 24R. James 7.3
  7. 8M. Kovačić ▼ 66' 6.9
  8. 5Jorginho 7.7
  9. 19M. Mount 6.9
  10. 10C. Pulisic ▼ 105' 7.5
  11. 9R. Lukaku ▼ 85' 6.6

Dự bị 9

  1. 7N. Kanté ▲ 66' 6.9
  2. 22H. Ziyech ▲ 85' 6.7
  3. 12R. Loftus-Cheek ▲ 105' 6.3
  4. 28Azpilicueta ▲ 105' 6.3
  5. 18R. Barkley ▲ 120'
  6. 11T. Werner
  7. 1Kepa
  8. 31M. Sarr
  9. 17Saúl
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson 7.3
  2. 4V. van Dijk ▼ 90' 6.7
  3. 26A. Robertson ▼ 111' 7.0
  4. 66T. Alexander-Arnold 8.5
  5. 5I. Konaté 7.2
  6. 14J. Henderson 7.3
  7. 6Thiago Alcântara 7.3
  8. 8N. Keïta ▼ 74' 7.2
  9. 11Mohamed Salah ▼ 33' 6.7
  10. 10S. Mané 7.0
  11. 23L. Díaz ▼ 98' 6.7

Dự bị 9

  1. 20Diogo Jota ▲ 33' 6.5
  2. 7J. Milner ▲ 74' 6.9
  3. 32J. Matip ▲ 90' 6.9
  4. 9Roberto Firmino ▲ 98' 6.3
  5. 21K. Tsimikas ▲ 111' 6.6
  6. 12J. Gomez
  7. 27D. Origi
  8. 62C. Kelleher
  9. 17C. Jones

Thống kê

015
500
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm17
2Trúng đích2
8Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
553Chuyền bóng613
449Chuyền chính xác508
81%Chính xác chuyền83%

So sánh

68Trận đấu69
147Ghi được158
56Thủng lưới55
2.16Bàn thắng mỗi trận2.29
30Giữ sạch lưới34
35Trên 2.5 bàn39
79Hiệp hai84

Đối đầu

Trang trận đấu