West Ham United vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Ham United 0-3 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Ham United thắng 2, hòa 1, Chelsea F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- London Stadium, London
- Phong độ
- DWWWW West Ham United
- WWLWD Chelsea F.C.
- 4' 0-1 N. Jackson · J. Sancho
- 18' 0-2 N. Jackson · M. Caicedo
- 38' ▲ T. Souček ▼ G. Rodríguez
- 45' Wesley Fofana
- HT0-2
- 47' Tomáš Souček
- 47' 0-3 C. Palmer · N. Jackson
- 49' Edson Álvarez
- 54' ▲ M. Antonio ▼ C. Summerville
- 54' ▲ Carlos Soler ▼ E. Álvarez
- 57' ▲ A. Disasi ▼ W. Fofana
- 57' ▲ Pedro Neto ▼ J. Sancho
- 64' ▲ João Félix ▼ C. Palmer
- 64' ▲ C. Nkunku ▼ N. Jackson
- 71' Marc Cucurella
- 72' ▲ A. Irving ▼ Lucas Paquetá
- 73' ▲ A. Cresswell ▼ Emerson
- 77' Max Kilman
- 83' Michail Antonio
- 84' ▲ K. Dewsbury-Hall ▼ Enzo Fernández
- 90'+2 Carlos Soler
- FT0-3
Đội hình
- 23A. Areola 6.6
- 15K. Mavropanos 6.9
- 19E. Álvarez ▼ 54' 6.5
- 26M. Kilman 6.3
- 29A. Wan-Bissaka 7.2
- 24G. Rodríguez ▼ 38' 6.5
- 10Lucas Paquetá ▼ 72' 6.3
- 33Emerson ▼ 73' 6.6
- 14M. Kudus 7.0
- 20J. Bowen 7.3
- 7C. Summerville ▼ 54' 6.7
Dự bị 9
- 28T. Souček ▲ 38' 7.3
- 9M. Antonio ▲ 54' 6.3
- 4Carlos Soler ▲ 54' 6.7
- 39A. Irving ▲ 72' 6.9
- 3A. Cresswell ▲ 73' 6.6
- 18D. Ings
- 1Ł. Fabiański
- 5V. Coufal
- 25J. Todibo
- 1Robert Sánchez 8.9
- 29W. Fofana ▼ 57' 6.3
- 4T. Adarabioyo 7.3
- 6L. Colwill 7.5
- 3Marc Cucurella 7.5
- 25M. Caicedo ⇢ 8.2
- 8Enzo Fernández ▼ 84' 6.5
- 11N. Madueke 7.2
- 20C. Palmer ⚽ ▼ 64' 7.2
- 19J. Sancho ⇢ ▼ 57' 7.2
- 15N. Jackson ⚽2 ⇢ ▼ 64' 9.0
Dự bị 9
- 2A. Disasi ▲ 57' 6.9
- 7Pedro Neto ▲ 57' 7.0
- 14João Félix ▲ 64' 7.0
- 18C. Nkunku ▲ 64' 6.5
- 22K. Dewsbury-Hall ▲ 84' 6.6
- 12F. Jørgensen
- 5B. Badiashile
- 40Renato Veiga
- 10M. Mudryk
Thống kê
05⚑6
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm12
7Trúng đích5
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
2Cứu thua7
0.82Bàn thắng ngăn chặn0.82
498Chuyền bóng454
444Chuyền chính xác393
89%Chính xác chuyền87%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu63
61Ghi được130
82Thủng lưới72
1.24Bàn thắng mỗi trận2.06
10Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn40
38Hiệp hai72