Wolverhampton Wanderers F.C. vs Newcastle United
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-2 Newcastle United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 1, hòa 3, Newcastle United thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWLDW Wolverhampton Wanderers F.C.
- DWWDW Newcastle United
- 36' M. Lemina · J. Strand Larsen 1-0
- 38' Joelinton
- HT1-0
- 46' ▲ J. Willock ▼ Joelinton
- 46' ▲ H. Barnes ▼ A. Isak
- 46' ▲ S. Tonali ▼ S. Longstaff
- 52' Dan Burn
- 63' Rayan Aït Nouri
- 64' ▲ K. Trippier ▼ T. Livramento
- 70' Nélson Semedo
- 70' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ J. Bellegarde
- 73' André
- 75' 1-1 F. Schär · Bruno Guimarães
- 77' ▲ T. Doyle ▼ André
- 77' ▲ M. Doherty ▼ Nélson Semedo
- 80' 1-2 H. Barnes · J. Willock
- 86' ▲ Carlos Forbs ▼ R. Aït-Nouri
- 86' ▲ Gonçalo Guedes ▼ J. Strand Larsen
- 87' ▲ L. Kelly ▼ Bruno Guimarães
- 90'+6 Jacob Murphy
- FT1-2
Đội hình
- 31S. Johnstone 7.0
- 22Nélson Semedo ▼ 77' 6.5
- 14Y. Mosquera 7.3
- 15C. Dawson 6.7
- 3R. Aït-Nouri ▼ 86' 7.2
- 5M. Lemina ⚽ 8.3
- 7André ▼ 77' 7.2
- 8João Gomes 7.2
- 27J. Bellegarde ▼ 70' 6.6
- 10Matheus Cunha 7.2
- 9J. Strand Larsen ⇢ ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 11Hwang Hee-Chan ▲ 70' 6.3
- 20T. Doyle ▲ 77' 6.7
- 2M. Doherty ▲ 77' 6.5
- 26Carlos Forbs ▲ 86' 6.9
- 29Gonçalo Guedes ▲ 86' 6.3
- 19Rodrigo Gomes
- 1José Sá
- 4S. Bueno
- 21Pablo Sarabia
- 22N. Pope 7.2
- 21T. Livramento ▼ 64' 6.6
- 5F. Schär ⚽ 7.7
- 33D. Burn 7.2
- 20L. Hall 7.3
- 36S. Longstaff ▼ 46' 6.2
- 39Bruno Guimarães ⇢ ▼ 87' 7.0
- 7Joelinton ▼ 46' 6.5
- 23J. Murphy 6.3
- 14A. Isak ▼ 46' 6.7
- 10A. Gordon 7.2
Dự bị 9
- 28J. Willock ▲ 46' 7.7
- 11H. Barnes ⚽ ▲ 46' 7.3
- 8S. Tonali ▲ 46' 7.2
- 2K. Trippier ▲ 64' 6.7
- 25L. Kelly ▲ 87' 6.3
- 18W. Osula
- 17E. Krafth
- 24M. Almirón
- 1M. Dúbravka
Thống kê
03⚑4
⚑730
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm14
5Trúng đích6
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc7
3Việt vị2
17Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
4Cứu thua4
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
433Chuyền bóng471
362Chuyền chính xác415
84%Chính xác chuyền88%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu54
70Ghi được100
79Thủng lưới59
1.49Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai40