AFC Bournemouth vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 0-1 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 0, hòa 5, Chelsea F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
- Phong độ
- LDDWD AFC Bournemouth
- WWLWD Chelsea F.C.
- 18' Ryan Christie
- 31' Wesley Fofana
- 35' Lewis Cook
- 36' Marc Cucurella
- 37' Adam Smith
- 37' Robert Sánchez
- 38' Evanilson11mhỏng 11m
- HT0-0
- 46' ▲ J. Sancho ▼ Pedro Neto
- 52' Nicolas Jackson
- 57' Jadon Sancho
- 57' Levi Colwill
- 59' Justin Kluivert
- 61' ▲ João Félix ▼ N. Madueke
- 62' ▲ T. Adarabioyo ▼ A. Disasi
- 68' ▲ A. Scott ▼ R. Christie
- 68' ▲ L. Sinisterra ▼ Evanilson
- 75' ▲ P. Billing ▼ J. Kluivert
- 75' ▲ J. Araujo ▼ A. Smith
- 79' ▲ C. Nkunku ▼ N. Jackson
- 80' Marcos Senesi
- 83' ▲ E. Ünal ▼ M. Tavernier
- 86' 0-1 C. Nkunku · J. Sancho
- 87' Renato Veiga
- 90'+6 Antoine Semenyo
- 90'+1 João Félix
- FT0-1
Đội hình
- 42M. Travers 7.0
- 15A. Smith ▼ 75' 6.6
- 27I. Zabarnyi 6.6
- 5M. Senesi 6.7
- 3M. Kerkez 6.9
- 4L. Cook 6.9
- 10R. Christie ▼ 68' 7.2
- 24A. Semenyo 6.9
- 19J. Kluivert ▼ 75' 7.2
- 16M. Tavernier ▼ 83' 7.5
- 9Evanilson ▼ 68' 7.0
Dự bị 9
- 8A. Scott ▲ 68' 6.5
- 17L. Sinisterra ▲ 68' 6.5
- 29P. Billing ▲ 75' 6.3
- 22J. Araujo ▲ 75' 6.3
- 26E. Ünal ▲ 83' 7.0
- 23J. Hill
- 40W. Dennis
- 2Dean Huijsen
- 7D. Brooks
- 1Robert Sánchez 8.9
- 2A. Disasi ▼ 62' 6.3
- 29W. Fofana 7.3
- 6L. Colwill 7.2
- 3Marc Cucurella 6.9
- 25M. Caicedo 7.2
- 40Renato Veiga 7.7
- 11N. Madueke ▼ 61' 6.9
- 20C. Palmer 7.2
- 7Pedro Neto ▼ 46' 6.3
- 15N. Jackson ▼ 79' 6.5
Dự bị 9
- 19J. Sancho ▲ 46' 7.2
- 14João Félix ▲ 61' 6.7
- 4T. Adarabioyo ▲ 62' 6.9
- 18C. Nkunku ⚽ ▲ 79' 7.7
- 31C. Casadei
- 12F. Jørgensen
- 10M. Mudryk
- 5B. Badiashile
- 38Marc Guiu
Thống kê
06⚑6
⚑380
33%Kiểm soát bóng67%
19Dứt điểm10
7Trúng đích3
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
6Phạt góc3
4Việt vị3
16Phạm lỗi9
6Thẻ vàng8
2Cứu thua7
2.48Bàn thắng ngăn chặn2.48
277Chuyền bóng579
194Chuyền chính xác494
70%Chính xác chuyền85%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu63
77Ghi được130
61Thủng lưới72
1.54Bàn thắng mỗi trận2.06
12Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn40
47Hiệp hai72