Everton F.C. vs Brighton & Hove Albion
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 0-3 Brighton & Hove Albion tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 4, hòa 3, Brighton & Hove Albion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Goodison Park, Liverpool
- Phong độ
- WWDDD Everton F.C.
- WWLDW Brighton & Hove Albion
- 25' 0-1 K. Mitoma · Y. Minteh
- 31' James Milner
- 45'+2 ▲ S. Adingra ▼ Y. Minteh
- HT0-1
- 48' Dominic Calvert-Lewin
- 56' 0-2 D. Welbeck · M. Wieffer
- 63' ▲ I. Ndiaye ▼ A. Doucouré
- 66' Ashley Young
- 76' ▲ A. Webster ▼ L. Dunk
- 76' ▲ Beto ▼ D. Calvert-Lewin
- 77' James Tarkowski
- 82' ▲ B. Gilmour ▼ J. Milner
- 82' ▲ J. Sarmiento ▼ João Pedro
- 85' ▲ M. Holgate ▼ J. Harrison
- 87' 0-3 S. Adingra · D. Welbeck
- 89' ▲ Y. Ayari ▼ K. Mitoma
- 90'+3 Yasin Ayari
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Pickford 7.0
- 18A. Young 6.0
- 6J. Tarkowski 6.9
- 5M. Keane 6.9
- 19V. Mykolenko 6.0
- 42T. Iroegbunam 6.9
- 27I. Gueye 6.5
- 11J. Harrison ▼ 85' 6.6
- 16A. Doucouré ▼ 63' 6.3
- 7D. McNeil 6.3
- 9D. Calvert-Lewin ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 10I. Ndiaye ▲ 63' 6.3
- 14Beto ▲ 76' 6.2
- 4M. Holgate ▲ 85' 6.3
- 45H. Armstrong
- 15J. O'Brien
- 29J. Lindstrøm
- 44J. Metcalfe
- 12João Virgínia
- 21N. Maupay
- 23J. Steele 7.3
- 34J. Veltman 7.7
- 29J. van Hecke 6.9
- 5L. Dunk ▼ 76' 6.9
- 41J. Hinshelwood 7.0
- 6J. Milner ▼ 82' 7.2
- 27M. Wieffer ⇢ 7.2
- 17Y. Minteh ⇢ ▼ 45' 7.2
- 9João Pedro ▼ 82' 7.2
- 22K. Mitoma ⚽ ▼ 89' 7.2
- 18D. Welbeck ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 24S. Adingra ⚽ ▲ 45' 7.3
- 4A. Webster ▲ 76' 6.9
- 16J. Sarmiento ▲ 82' 6.3
- 11B. Gilmour ▲ 82' 6.7
- 26Y. Ayari ▲ 89' 6.3
- 20C. Baleba
- 51M. O’Mahony
- 19V. Barco
- 39C. Rushworth
Thống kê
11⚑1
⚑510
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm10
1Trúng đích5
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
1Phạt góc5
7Việt vị1
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
344Chuyền bóng575
266Chuyền chính xác492
77%Chính xác chuyền86%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
59Ghi được98
63Thủng lưới71
1.18Bàn thắng mỗi trận1.96
15Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn37
29Hiệp hai58