Brighton & Hove Albion vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion 1-1 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion thắng 3, hòa 3, Everton F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- American Express Stadium, Falmer, East Sussex
- Phong độ
- WWLDW Brighton & Hove Albion
- WWDDD Everton F.C.
- 33' James Tarkowski
- HT0-0
- 49' ▲ A. Onana ▼ I. Gueye
- 60' ▲ P. Estupiñán ▼ Igor Julio
- 61' ▲ J. Veltman ▼ T. Lamptey
- 61' ▲ Ansu Fati ▼ D. Welbeck
- 68' ▲ Beto ▼ D. Calvert-Lewin
- 70' Jan Paul van Hecke
- 72' ▲ J. Enciso ▼ F. Buonanotte
- 73' Pascal Groß
- 73' 0-1 J. Branthwaite
- 75' ▲ A. Lallana ▼ E. Ferguson
- 81' Billy Gilmour
- 89' ▲ A. Young ▼ A. Doucouré
- 90'+2 Amadou Onana
- 90'+1 Beto
- 90'+5 L. Dunk · P. Groß 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Verbruggen 6.9
- 2T. Lamptey ▼ 61' 7.5
- 29J. van Hecke 7.2
- 5L. Dunk ⚽ 8.3
- 3Igor Julio ▼ 60' 6.7
- 13P. Groß ⇢ 8.7
- 11B. Gilmour 6.5
- 40F. Buonanotte ▼ 72' 7.3
- 18D. Welbeck ▼ 61' 6.6
- 24S. Adingra 7.3
- 28E. Ferguson ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 30P. Estupiñán ▲ 60' 6.7
- 34J. Veltman ▲ 61' 6.9
- 31Ansu Fati ▲ 61' 6.9
- 10J. Enciso ▲ 72' 6.7
- 14A. Lallana ▲ 75' 6.6
- 15J. Moder
- 20C. Baleba
- 4A. Webster
- 23J. Steele
- 1J. Pickford 7.7
- 22B. Godfrey 6.9
- 6J. Tarkowski 7.9
- 32J. Branthwaite ⚽ 7.9
- 19V. Mykolenko 6.9
- 11J. Harrison 6.2
- 27I. Gueye ▼ 49' 6.6
- 37J. Garner 6.7
- 7D. McNeil 6.9
- 16A. Doucouré ▼ 89' 6.6
- 9D. Calvert-Lewin ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 8A. Onana ▲ 49' 6.9
- 14Beto ▲ 68' 6.9
- 18A. Young ▲ 89' 6.2
- 28Youssef Chermiti
- 12João Virgínia
- 2N. Patterson
- 5M. Keane
- 58M. Hunt
- 23S. Coleman
Thống kê
12⚑11
⚑330
65%Kiểm soát bóng35%
23Dứt điểm6
7Trúng đích3
5Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
11Bị chặn1
11Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
638Chuyền bóng350
573Chuyền chính xác280
90%Chính xác chuyền80%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
54Trận đấu50
82Ghi được55
84Thủng lưới57
1.52Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn21
50Hiệp hai34