Aston Villa F.C. vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 2-2 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 5, hòa 2, Chelsea F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Phong độ
- LLLDW Aston Villa F.C.
- WWWLW Chelsea F.C.
- 4' Marc Cucurellaphản lưới 1-0
- 17' Nicolas Jackson
- 27' ▲ M. Diaby ▼ Y. Tielemans
- 42' M. Rogers · M. Cash 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Olsen ▼ E. Martínez
- 49' Douglas Luiz
- 49' Moisés Caicedo
- 62' 2-1 N. Madueke
- 64' Morgan Rogers
- 66' Leon Bailey
- 75' ▲ T. Iroegbunam ▼ Douglas Luiz
- 75' ▲ Diego Carlos ▼ L. Bailey
- 81' 2-2 C. Gallagher · N. Madueke
- 82' Mykhaylo Mudryk
- 83' ▲ J. Durán ▼ M. Diaby
- 87' Thiago Silva
- 90'+7 Robin Olsen
- 90'+10 Noni Madueke
- 90'+10 Benoît Badiashile
- 90' ▲ A. Disasi ▼ Thiago Silva
- 90' ▲ C. Casadei ▼ M. Mudryk
- FT2-2
Đội hình
- 1E. Martínez ▼ 46' 6.9
- 2M. Cash ⇢ 7.0
- 4E. Konsa 6.5
- 14Pau Torres 6.3
- 12L. Digne 6.9
- 31L. Bailey ▼ 75' 6.5
- 8Y. Tielemans ▼ 27' 6.6
- 6Douglas Luiz ▼ 75' 6.0
- 27M. Rogers ⚽ 6.7
- 7J. McGinn 7.2
- 11O. Watkins 6.9
Dự bị 9
- 19M. Diaby ▲ 27' 6.2
- 25R. Olsen ▲ 46' 6.2
- 47T. Iroegbunam ▲ 75' 6.2
- 3Diego Carlos ▲ 75' 6.0
- 24J. Durán ▲ 83' 6.6
- 16C. Chambers
- 17C. Lenglet
- 29K. Kesler-Hayden
- 71O. Kellyman
- 28Đ. Petrović 6.6
- 14T. Chalobah 7.5
- 6Thiago Silva ▼ 90' 6.6
- 5B. Badiashile 7.2
- 3Marc Cucurella 7.2
- 25M. Caicedo 8.2
- 23C. Gallagher ⚽ 7.3
- 11N. Madueke ⚽ ⇢ 9.0
- 20C. Palmer 7.0
- 10M. Mudryk ▼ 90' 6.9
- 15N. Jackson 6.7
Dự bị 9
- 2A. Disasi ▲ 90' 6.3
- 31C. Casadei ▲ 90' 6.3
- 36Deivid Washington
- 40T. Curd
- 63J. Acheampong
- 13M. Bettinelli
- 42A. Gilchrist
- 78K. Dyer
- 67T. George
Thống kê
03⚑2
⚑450
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm21
4Trúng đích5
5Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm13
0Bị chặn6
2Phạt góc4
2Việt vị4
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
3Cứu thua3
268Chuyền bóng664
207Chuyền chính xác608
77%Chính xác chuyền92%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
62Trận đấu57
122Ghi được117
90Thủng lưới80
1.97Bàn thắng mỗi trận2.05
17Giữ sạch lưới14
43Trên 2.5 bàn35
64Hiệp hai62