Chelsea F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 1-2 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 3, hòa 2, Aston Villa F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Stamford Bridge, London
- Phong độ
- WWWLW Chelsea F.C.
- LLLDW Aston Villa F.C.
- 30' Matty Cash
- 37' Joao Pedro · R. James 1-0
- HT1-0
- 57' Reece James
- 57' Morgan Rogers
- 58' ▲ O. Watkins ▼ E. Buendia
- 59' ▲ A. Onana ▼ J. McGinn
- 59' ▲ J. Sancho ▼ D. Malen
- 63' 1-1 O. Watkins
- 68' Trevoh Chalobah
- 69' ▲ M. Gusto ▼ M. Cucurella
- 69' ▲ J. Gittens ▼ A. Garnacho
- 69' ▲ L. Delap ▼ Joao Pedro
- 71' Liam Delap
- 71' Moisés Caicedo
- 72' ▲ Estêvão ▼ C. Palmer
- 78' Boubacar Kamara
- 83' ▲ L. Bogarde ▼ B. Kamara
- 83' ▲ L. Digne ▼ I. Maatsen
- 84' 1-2 O. Watkins · Y. Tielemans
- 90'+4 Enzo Fernández
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Sanchez 7.7
- 24R. James ⇢ 8.3
- 23T. Chalobah 6.3
- 5B. Badiashile 6.5
- 3M. Cucurella ▼ 69' 6.9
- 25M. Caicedo 7.2
- 8E. Fernandez 7.3
- 7P. Neto 6.3
- 10C. Palmer ▼ 72' 6.6
- 49A. Garnacho ▼ 69' 7.2
- 20Joao Pedro ⚽ ▼ 69' 7.6
Dự bị 9
- 12F. Jorgensen
- 29W. Fofana
- 27M. Gusto ▲ 69' 6.6
- 11J. Gittens ▲ 69' 6.9
- 17Andrey Santos
- 41Estêvão ▲ 72' 6.5
- 4T. Adarabioyo
- 9L. Delap ▲ 69' 6.5
- 34J. Acheampong
- 23E. Martinez 7.2
- 2M. Cash 6.7
- 4E. Konsa 7.2
- 3V. Lindelof 6.6
- 22I. Maatsen ▼ 83' 6.2
- 7J. McGinn ▼ 59' 6.6
- 44B. Kamara ▼ 83' 6.6
- 8Y. Tielemans ⇢ 7.2
- 10E. Buendia ▼ 58' 6.2
- 17D. Malen ▼ 59' 6.5
- 27M. Rogers 6.3
Dự bị 9
- 40M. Bizot
- 11O. Watkins ⚽2 ▲ 58' 9.2
- 24A. Onana ▲ 59' 6.9
- 26L. Bogarde ▲ 83' 6.7
- 12L. Digne ▲ 83' 6.7
- 19J. Sancho ▲ 59' 6.7
- 20J. Jimoh-Aloba
- 53G. Hemmings
- 16A. Garcia
Thống kê
05⚑6
⚑730
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm11
3Trúng đích8
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
6Phạt góc7
16Phạm lỗi8
5Thẻ vàng3
6Cứu thua2
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
528Chuyền bóng321
469Chuyền chính xác257
89%Chính xác chuyền80%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
62Trận đấu65
115Ghi được108
86Thủng lưới75
1.85Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới20
42Trên 2.5 bàn37
65Hiệp hai57