Chelsea F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 2-2 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 7, hòa 3, Burnley F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- Stamford Bridge, London
- Phong độ
- WWWLW Chelsea F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 16' Lorenz Assignon
- 23' Axel Disasi
- 35' Marc Cucurella
- 40' Lorenz Assignon
- 40' Lorenz Assignon
- 44' C. Palmer11m 1-0
- 45'+1 Conor Gallagher
- 45'+3 Josh Cullen
- 45' ▲ C. Taylor ▼ Z. Amdouni
- HT1-0
- 46' ▲ J. Brownhill ▼ J. Bruun Larsen
- 47' 1-1 J. Cullen · J. Brownhill
- 62' ▲ N. Madueke ▼ C. Gallagher
- 69' ▲ J. Rodríguez ▼ L. Foster
- 70' ▲ J. Guðmundsson ▼ W. Odobert
- 73' ▲ R. Sterling ▼ M. Caicedo
- 78' C. Palmer · R. Sterling 2-1
- 81' 2-2 D. O'Shea · J. Cullen
- 87' ▲ A. Gilchrist ▼ M. Gusto
- 90'+2 Maxime Estève
- FT2-2
Đội hình
- 28Đ. Petrović 6.2
- 27M. Gusto ▼ 87' 7.3
- 2A. Disasi 7.2
- 5B. Badiashile 7.2
- 3Marc Cucurella 7.5
- 25M. Caicedo ▼ 73' 7.2
- 8E. Fernández 7.9
- 20C. Palmer ⚽2 10.0
- 23C. Gallagher ▼ 62' 7.0
- 10M. Mudryk 8.2
- 15N. Jackson 6.3
Dự bị 9
- 11N. Madueke ▲ 62' 7.2
- 7R. Sterling ▲ 73' 7.3
- 42A. Gilchrist ▲ 87' 6.7
- 49J. Tauriainen
- 36Deivid Washington
- 63J. Acheampong
- 31C. Casadei
- 13M. Bettinelli
- 6Thiago Silva
- 49A. Murić 10.0
- 20L. Assignon 5.5
- 2D. O'Shea ⚽ 8.2
- 33M. Esteve 7.0
- 22Vitinho 6.5
- 34J. Bruun Larsen ▼ 46' 7.2
- 24J. Cullen ⚽ ⇢ 9.0
- 16S. Berge 6.9
- 47W. Odobert ▼ 70' 7.2
- 25Z. Amdouni ▼ 45' 6.5
- 17L. Foster ▼ 69' 6.2
Dự bị 9
- 3C. Taylor ▲ 45' 6.7
- 8J. Brownhill ▲ 46' 7.5
- 9J. Rodríguez ▲ 69' 6.2
- 7J. Guðmundsson ▲ 70' 6.3
- 10B. Manuel
- 18H. Ekdal
- 1J. Trafford
- 31M. Trésor
- 4J. Cork
Thống kê
02⚑12
⚑441
69%Kiểm soát bóng31%
33Dứt điểm18
13Trúng đích7
10Chệch đích6
22Sút trong vòng cấm14
11Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn5
12Phạt góc4
3Việt vị0
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua11
630Chuyền bóng271
570Chuyền chính xác204
90%Chính xác chuyền75%
4.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu46
117Ghi được49
80Thủng lưới86
2.05Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới5
35Trên 2.5 bàn25
62Hiệp hai27