Chelsea F.C. vs Burnley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 3-0 Burnley F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 7, hòa 3, Burnley F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Stamford Bridge, London
- Trọng tài
- Kevin Friend, England
- Phong độ
- WWWLW Chelsea F.C.
- DLDLD Burnley F.C.
- 27' Jorginho11m 1-0
- 38' T. Abraham · R. James 2-0
- 45' Dwight McNeil
- HT2-0
- 49' C. Hudson-Odoi · Azpilicueta 3-0
- 54' Ashley Westwood
- 59' Aaron Lennon
- 73' ▲ M. Vydra ▼ J. Hendrick
- FT3-0
Đội hình
- 1Kepa 7.3
- 28Azpilicueta ⇢ 7.7
- 2A. Rüdiger 7.2
- 4A. Christensen 7.6
- 24R. James ⇢ 7.7
- 8R. Barkley 7.5
- 5Jorginho ⚽ 6.7
- 19M. Mount 7.4
- 10Willian 8.0
- 9T. Abraham ⚽ 7.1
- 20C. Hudson-Odoi ⚽ 7.4
Dự bị 7
- 33Emerson
- 23M. Batshuayi
- 13W. Caballero
- 11Pedro
- 29F. Tomori
- 15K. Zouma
- 17M. Kovačić
- 1N. Pope 6.0
- 2M. Lowton 5.7
- 6B. Mee 6.9
- 5J. Tarkowski 6.5
- 3C. Taylor 5.9
- 25A. Lennon 6.4
- 4J. Cork 6.4
- 18A. Westwood 6.2
- 13J. Hendrick ▼ 73' 6.7
- 9C. Wood 6.7
- 11D. McNeil 7.6
Dự bị 7
- 27M. Vydra ▲ 73' 6.4
- 28K. Long
- 23E. Pieters
- 26P. Bardsley
- 14B. Gibson
- 20J. Hart
- 42A. Koiki
Thống kê
00⚑10
⚑330
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm7
8Trúng đích3
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
10Phạt góc3
6Việt vị6
7Phạm lỗi4
0Thẻ vàng3
1Cứu thua5
568Chuyền bóng300
478Chuyền chính xác206
84%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
55Trận đấu41
103Ghi được49
80Thủng lưới57
1.87Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn21
51Hiệp hai31