Burnley F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Chelsea F.C.

Burnley F.C. vs Chelsea F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 1-4 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 0, hòa 3, Chelsea F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Phong độ
DLDLD Burnley F.C.
WWWLW Chelsea F.C.
  1. 15' W. Odobert · L. Foster 1-0
  2. 26' Marc Cucurella
  3. 27' Enzo Fernández
  4. 30' Josh Cullen
  5. 38' Wilson Odobert
  6. 42' 1-1 A. Al Dakhilphản lưới
  7. 45'+2 Thiago Silva
  8. HT1-1
  9. 46' D. O'Shea A. Al Dakhil
  10. 46' N. Jackson A. Broja
  11. 50' 1-2 C. Palmer11m
  12. 61' C. Roberts Vitinho
  13. 61' A. Ramsey J. Cullen
  14. 61' L. Koleosho M. Trésor
  15. 65' 1-3 R. Sterling · C. Gallagher
  16. 74' Moisés Caicedo
  17. 74' 1-4 N. Jackson · C. Palmer
  18. 79' J. Bruun Larsen W. Odobert
  19. 83' M. Mudryk R. Sterling
  20. 86' I. Maatsen C. Palmer
  21. FT1-4

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Kompany
  1. 1J. Trafford 6.6
  2. 22Vitinho ▼ 61' 6.0
  3. 28A. Al Dakhil ▼ 46' 6.5
  4. 44H. Delcroix 6.5
  5. 3C. Taylor 6.0
  6. 16S. Berge 6.3
  7. 24J. Cullen ▼ 61' 6.7
  8. 8J. Brownhill 6.9
  9. 31M. Trésor ▼ 61' 5.9
  10. 17L. Foster 7.2
  11. 47W. Odobert ▼ 79' 7.6

Dự bị 9

  1. 2D. O'Shea ▲ 46' 6.0
  2. 14C. Roberts ▲ 61' 6.3
  3. 21A. Ramsey ▲ 61' 6.3
  4. 30L. Koleosho ▲ 61' 6.6
  5. 34J. Bruun Larsen ▲ 79' 6.3
  6. 4J. Cork
  7. 9J. Rodríguez
  8. 49A. Murić
  9. 25Z. Amdouni
Chelsea F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pochettino
  1. 1Robert Sánchez 6.3
  2. 3Marc Cucurella 6.6
  3. 2A. Disasi 6.9
  4. 6Thiago Silva 6.9
  5. 26L. Colwill 6.9
  6. 23C. Gallagher 7.6
  7. 25M. Caicedo 7.5
  8. 8E. Fernández 7.7
  9. 20C. Palmer ▼ 86' 7.7
  10. 19A. Broja ▼ 46' 6.7
  11. 7R. Sterling ▼ 83' 8.5

Dự bị 9

  1. 15N. Jackson ▲ 46' 7.7
  2. 10M. Mudryk ▲ 83' 6.3
  3. 29I. Maatsen ▲ 86' 6.5
  4. 42A. Gilchrist
  5. 52A. Matos
  6. 11N. Madueke
  7. 28Đ. Petrović
  8. 16L. Ugochukwu
  9. 17C. Chukwuemeka

Thống kê

027
340
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm9
3Trúng đích5
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc3
4Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
390Chuyền bóng664
328Chuyền chính xác613
84%Chính xác chuyền92%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manchester City F.C.
38 96 - 34 +62 91
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 91 - 29 +62 89
3
Liverpool F.C.
38 86 - 41 +45 82
4
Aston Villa F.C.
38 76 - 61 +15 68
5
Tottenham Hotspur
38 74 - 61 +13 66
6
Chelsea F.C.
38 77 - 63 +14 63
7
Newcastle United
38 85 - 62 +23 60
8
Manchester United F.C.
38 57 - 58 -1 60
9
West Ham United
38 60 - 74 -14 52
10
Crystal Palace F.C.
38 57 - 58 -1 49
11
Brighton & Hove Albion
38 55 - 62 -7 48
12
AFC Bournemouth
38 54 - 67 -13 48
13
Fulham F.C.
38 55 - 61 -6 47
14
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 50 - 65 -15 46
15
Everton F.C.
38 40 - 51 -11 40
16
Brentford F.C.
38 56 - 65 -9 39
17
Nottingham Forest F.C.
38 49 - 67 -18 32
18
Luton Town F.C.
38 52 - 85 -33 26
19
Burnley F.C.
38 41 - 78 -37 24
20
Sheffield F.C.
38 35 - 104 -69 16
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship

So sánh

46Trận đấu57
49Ghi được117
86Thủng lưới80
1.07Bàn thắng mỗi trận2.05
5Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn35
27Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu