Aston Villa F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 2-0 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 3, hòa 2, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
- Sân vận động
- Villa Park, Birmingham
- Phong độ
- LLLDW Aston Villa F.C.
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- 19' Pablo Sarabia
- 30' Youri Tielemans
- 36' M. Diaby 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Durán ▼ O. Watkins
- 63' ▲ L. Digne ▼ Álex Moreno
- 63' ▲ N. Zaniolo ▼ M. Rogers
- 64' ▲ Hugo Bueno ▼ R. Aït-Nouri
- 65' E. Konsa · M. Diaby 2-0
- 71' ▲ T. Chirewa ▼ T. Doyle
- 81' Tawanda Chirewa
- 84' Jhon Durán
- 84' Max Kilman
- 84' ▲ B. Traoré ▼ João Gomes
- 84' ▲ N. Fraser ▼ L. Chiwome
- 84' ▲ M. Doherty ▼ Nélson Semedo
- 88' ▲ T. Iroegbunam ▼ M. Diaby
- 90'+6 Lucas Digne
- 90'+1 Toti Gomes
- 90'+7 ▲ K. Kesler-Hayden ▼ L. Bailey
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Martínez 7.9
- 4E. Konsa ⚽ 7.6
- 3Diego Carlos 7.2
- 14Pau Torres 7.3
- 15Álex Moreno ▼ 63' 6.6
- 31L. Bailey ▼ 90' 7.0
- 8Y. Tielemans 7.2
- 6Douglas Luiz 7.0
- 27M. Rogers ▼ 63' 7.0
- 19M. Diaby ⚽ ⇢ ▼ 88' 7.9
- 11O. Watkins ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 24J. Durán ▲ 46' 6.9
- 12L. Digne ▲ 63' 6.6
- 22N. Zaniolo ▲ 63' 7.0
- 47T. Iroegbunam ▲ 88' 6.6
- 29K. Kesler-Hayden ▲ 90'
- 25R. Olsen
- 17C. Lenglet
- 16C. Chambers
- 71O. Kellyman
- 1José Sá 6.9
- 4S. Bueno 6.5
- 23M. Kilman 6.5
- 24Toti Gomes 6.3
- 22Nélson Semedo ▼ 84' 6.6
- 8João Gomes ▼ 84' 7.2
- 20T. Doyle ▼ 71' 7.0
- 3R. Aït-Nouri ▼ 64' 6.5
- 21Pablo Sarabia 7.6
- 5M. Lemina 6.9
- 84L. Chiwome ▼ 84' 6.3
Dự bị 9
- 17Hugo Bueno ▲ 64' 6.6
- 62T. Chirewa ▲ 71' 6.2
- 6B. Traoré ▲ 84' 6.9
- 63N. Fraser ▲ 84' 6.6
- 2M. Doherty ▲ 84' 6.9
- 14N. Lemina
- 37F. Holman
- 25D. Bentley
- 45T. Barnett
Thống kê
03⚑5
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm13
5Trúng đích3
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
3Cứu thua3
408Chuyền bóng439
359Chuyền chính xác384
88%Chính xác chuyền87%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
62Trận đấu50
122Ghi được73
90Thủng lưới77
1.97Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới10
43Trên 2.5 bàn30
64Hiệp hai44