Wolverhampton Wanderers F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-0 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 5, hòa 2, Aston Villa F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Trọng tài
- S. Attwell
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- LLLDW Aston Villa F.C.
- 9' Toti · Rúben Neves 1-0
- 39' Diego Costa
- 39' Tyrone Mings
- HT1-0
- 46' ▲ L. Bailey ▼ B. Traoré
- 63' Ollie Watkins
- 65' ▲ Diego Carlos ▼ A. Young
- 68' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ Matheus Cunha
- 75' Douglas Luiz
- 81' ▲ J. Durán ▼ E. Buendía
- 82' Toti Gomes
- 83' ▲ Adama Traoré ▼ Pedro Neto
- 83' ▲ N. Collins ▼ Diego Costa
- 85' ▲ L. Digne ▼ Álex Moreno
- 86' ▲ B. Kamara ▼ Douglas Luiz
- 90'+2 Nélson Semedo
- 90'+1 ▲ João Moutinho ▼ Matheus Nunes
- FT1-0
Đội hình
- 1José Sá 7.7
- 22Nélson Semedo 6.6
- 15C. Dawson 7.0
- 23M. Kilman 7.3
- 24Toti ⚽ 7.7
- 27Matheus Nunes ▼ 90' 7.3
- 8Rúben Neves ⇢ 7.0
- 5M. Lemina 6.9
- 7Pedro Neto ▼ 83' 7.0
- 12Matheus Cunha ▼ 68' 7.5
- 29Diego Costa ▼ 83' 6.3
Dự bị 9
- 11Hwang Hee-Chan ▲ 68' 6.7
- 37Adama Traoré ▲ 83' 6.5
- 4N. Collins ▲ 83' 6.3
- 28João Moutinho ▲ 90'
- 25D. Bentley
- 10Daniel Podence
- 21Pablo Sarabia
- 3R. Aït-Nouri
- 35João Gomes
- 1E. Martínez 6.6
- 18A. Young ▼ 65' 6.7
- 4E. Konsa 6.6
- 5T. Mings 6.9
- 15Álex Moreno ▼ 85' 6.5
- 9B. Traoré ▼ 46' 6.5
- 7J. McGinn 6.3
- 6Douglas Luiz ▼ 86' 6.9
- 41J. Ramsey 7.2
- 10E. Buendía ▼ 81' 7.3
- 11O. Watkins 6.3
Dự bị 9
- 31L. Bailey ▲ 46' 6.7
- 3Diego Carlos ▲ 65' 6.6
- 22J. Durán ▲ 81' 6.6
- 27L. Digne ▲ 85' 6.9
- 44B. Kamara ▲ 86' 6.3
- 23Philippe Coutinho
- 25R. Olsen
- 16C. Chambers
- 32L. Dendoncker
Thống kê
03⚑5
⚑630
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm16
2Trúng đích3
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn7
5Phạt góc6
3Việt vị2
20Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
264Chuyền bóng432
194Chuyền chính xác371
73%Chính xác chuyền86%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu51
70Ghi được73
75Thủng lưới62
1.23Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai37