Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Brentford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 2-1 Brentford F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 7, hòa 3, Brentford F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- WWDDD Brentford F.C.
- 4' Frank Onyeka
- 10' Gabriel Magalhães
- 19' D. Rice · B. White 1-0
- 21' Zanka
- 34' ▲ M. Jensen ▼ C. Nørgaard
- 45'+2 Kai Havertz
- 45'+4 1-1 Y. Wissa
- HT1-1
- 70' ▲ Gabriel Jesus ▼ Jorginho
- 72' Yoane Wissa
- 78' ▲ Y. Yarmoliuk ▼ F. Onyeka
- 78' ▲ N. Maupay ▼ Y. Wissa
- 79' ▲ O. Zinchenko ▼ J. Kiwior
- 79' ▲ R. Nelson ▼ L. Trossard
- 86' K. Havertz · B. White 2-1
- 90'+9 Nathan Collins
- 90'+5 ▲ T. Partey ▼ M. Ødegaard
- 90' ▲ S. Ghoddos ▼ V. Janelt
- 90' ▲ M. Damsgaard ▼ M. Jørgensen
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Ramsdale 6.7
- 4B. White ⇢2 8.0
- 2W. Saliba 6.9
- 6Gabriel Magalhães 7.3
- 15J. Kiwior ▼ 79' 6.9
- 8M. Ødegaard ▼ 90' 7.5
- 20Jorginho ▼ 70' 7.2
- 41D. Rice ⚽ 7.6
- 7B. Saka 7.7
- 29K. Havertz ⚽ 7.7
- 19L. Trossard ▼ 79' 7.3
Dự bị 9
- 9Gabriel Jesus ▲ 70' 6.2
- 35O. Zinchenko ▲ 79' 6.3
- 24R. Nelson ▲ 79' 6.7
- 5T. Partey ▲ 90'
- 17Cédric Soares
- 31K. Hein
- 14E. Nketiah
- 10E. Smith Rowe
- 21Fábio Vieira
- 1M. Flekken 7.3
- 13M. Jørgensen ▼ 90' 6.3
- 20K. Ajer 7.2
- 22N. Collins 6.3
- 30M. Roerslev 6.2
- 15F. Onyeka ▼ 78' 6.2
- 6C. Nørgaard ▼ 34' 6.3
- 27V. Janelt ▼ 90' 7.3
- 23K. Lewis-Potter 6.5
- 17I. Toney 7.3
- 11Y. Wissa ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 9
- 8M. Jensen ▲ 34' 6.3
- 33Y. Yarmoliuk ▲ 78' 6.2
- 7N. Maupay ▲ 78' 6.2
- 14S. Ghoddos ▲ 90' 6.2
- 24M. Damsgaard ▲ 90' 6.2
- 50B. Arthur
- 36Kim Ji-Soo
- 26S. Baptiste
- 21T. Strakosha
Thống kê
02⚑10
⚑440
72%Kiểm soát bóng28%
17Dứt điểm9
6Trúng đích4
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
10Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
564Chuyền bóng226
465Chuyền chính xác123
82%Chính xác chuyền54%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
57Trận đấu47
125Ghi được66
50Thủng lưới80
2.19Bàn thắng mỗi trận1.4
24Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn28
62Hiệp hai39