Brentford F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Brentford F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Brentford F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại League Cup, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brentford F.C. thắng 0, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 3rd Round
Sân vận động
Gtech Community Stadium, Brentford, Middlesex
Phong độ
WWWDD Brentford F.C.
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 8' 0-1 R. Nelson · E. Nketiah
  2. 41' Benjamin White
  3. HT0-1
  4. 55' Edward Nketiah
  5. 63' M. Jensen C. Nørgaard
  6. 63' S. Ghoddos M. Roerslev
  7. 68' Yoane Wissa
  8. 68' Gabriel Jesus C. Sagoe
  9. 69' O. Zinchenko B. White
  10. 79' K. Lewis-Potter F. Onyeka
  11. 79' M. Olakigbe A. Hickey
  12. 82' K. Ajer M. Jørgensen
  13. 82' Mohamed Elneny R. Nelson
  14. 82' M. Ødegaard E. Smith Rowe
  15. 87' Cédric Soares E. Nketiah
  16. FT0-1

Đội hình

Brentford F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Frank
  1. 1M. Flekken 6.6
  2. 22N. Collins 6.9
  3. 5E. Pinnock 7.3
  4. 13M. Jørgensen ▼ 82' 6.2
  5. 30M. Roerslev ▼ 63' 6.9
  6. 15F. Onyeka ▼ 79' 7.2
  7. 6C. Nørgaard ▼ 63' 7.5
  8. 27V. Janelt 6.9
  9. 2A. Hickey ▼ 79' 7.2
  10. 19B. Mbeumo 6.9
  11. 11Y. Wissa 7.5

Dự bị 9

  1. 8M. Jensen ▲ 63' 7.2
  2. 14S. Ghoddos ▲ 63' 6.6
  3. 23K. Lewis-Potter ▲ 79' 6.3
  4. 37M. Olakigbe ▲ 79' 6.6
  5. 20K. Ajer ▲ 82' 6.7
  6. 21T. Strakosha
  7. 38E. Brierley
  8. 33Y. Yarmolyuk
  9. 40E. Balcombe
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1A. Ramsdale 7.2
  2. 4B. White ▼ 69' 7.2
  3. 18T. Tomiyasu 7.3
  4. 6Gabriel Magalhães 7.2
  5. 15J. Kiwior 7.7
  6. 10E. Smith Rowe ▼ 82' 7.0
  7. 20Jorginho 8.2
  8. 29K. Havertz 7.0
  9. 71C. Sagoe ▼ 68' 6.3
  10. 14E. Nketiah ▼ 87' 7.7
  11. 24R. Nelson ▼ 82' 7.9

Dự bị 9

  1. 9Gabriel Jesus ▲ 68' 7.0
  2. 35O. Zinchenko ▲ 69' 6.5
  3. 25Mohamed Elneny ▲ 82' 6.7
  4. 8M. Ødegaard ▲ 82' 6.7
  5. 17Cédric Soares ▲ 87' 6.3
  6. 31K. Hein
  7. 76R. Walters
  8. 73J. Lannin-Sweet
  9. 45A. Cozier-Duberry

Thống kê

011
320
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm10
4Trúng đích3
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
1Phạt góc3
5Việt vị0
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
404Chuyền bóng607
305Chuyền chính xác521
75%Chính xác chuyền86%

So sánh

47Trận đấu57
66Ghi được125
80Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận2.19
8Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu