Burnley F.C. vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 0-2 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 5, hòa 2, AFC Bournemouth thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Turf Moor, Burnley
- Phong độ
- DLDLD Burnley F.C.
- LLDDW AFC Bournemouth
- 1' Dara O'Shea
- 12' ▲ C. Mepham ▼ M. Senesi
- 13' 0-1 J. Kluivert · L. Cook
- 41' Antoine Semenyo
- 44' Justin Kluivert
- HT0-1
- 46' ▲ A. Scott ▼ R. Christie
- 68' Vitinho
- 68' Marcus Tavernier
- 69' ▲ Z. Amdouni ▼ J. Bruun Larsen
- 73' ▲ P. Billing ▼ J. Kluivert
- 77' ▲ B. Manuel ▼ Vitinho
- 84' Adam Smith
- 88' 0-2 A. Semenyo · L. Cook
- 89' ▲ Dango Ouattara ▼ M. Kerkez
- 89' ▲ E. Ünal ▼ D. Solanke
- 90' ▲ J. Rodríguez ▼ D. OShea
- 90' ▲ J. Guðmundsson ▼ J. Cullen
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Trafford 6.3
- 20L. Assignon 6.7
- 2D. O'Shea 6.6
- 33M. Esteve 7.0
- 3C. Taylor 7.0
- 22Vitinho ▼ 77' 6.7
- 16S. Berge 7.3
- 24J. Cullen ▼ 90' 7.0
- 47W. Odobert 7.9
- 23D. Fofana 6.5
- 34J. Bruun Larsen ▼ 69' 7.3
Dự bị 9
- 25Z. Amdouni ▲ 69' 6.6
- 10B. Manuel ▲ 77' 7.0
- 9J. Rodríguez ▲ 90'
- 7J. Guðmundsson ▲ 90'
- 49A. Murić
- 31M. Trésor
- 4J. Cork
- 44H. Delcroix
- 18H. Ekdal
- 1Neto 7.9
- 15A. Smith 7.2
- 27I. Zabarnyi 7.2
- 25M. Senesi ▼ 12' 6.9
- 3M. Kerkez ▼ 89' 7.3
- 10R. Christie ▼ 46' 6.5
- 4L. Cook ⇢2 8.0
- 24A. Semenyo ⚽ 7.9
- 19J. Kluivert ⚽ ▼ 73' 7.3
- 16M. Tavernier 7.2
- 9D. Solanke ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 6C. Mepham ▲ 12' 6.7
- 14A. Scott ▲ 46' 6.5
- 29P. Billing ▲ 73' 6.7
- 11Dango Ouattara ▲ 89' 6.5
- 26E. Ünal ▲ 89' 6.2
- 8R. Faivre
- 42M. Travers
- 48M. Kinsey
- 17L. Sinisterra
Thống kê
02⚑7
⚑240
75%Kiểm soát bóng25%
20Dứt điểm10
6Trúng đích3
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị4
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
608Chuyền bóng206
497Chuyền chính xác116
82%Chính xác chuyền56%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
46Trận đấu48
49Ghi được74
86Thủng lưới80
1.07Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn33
27Hiệp hai46