AFC Bournemouth
2 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Burnley F.C.

AFC Bournemouth vs Burnley F.C.

Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 2-4 Burnley F.C. tại FA Cup, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 3, hòa 2, Burnley F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
LLDDW AFC Bournemouth
DLDLD Burnley F.C.
  1. 6' 0-1 B. Manuel · J. Guðmunds­son
  2. 12' R. Christie 1-1
  3. 27' L. McNally T. Harwood-Bellis
  4. 39' 1-2 A. Zaroury · J. Brownhill
  5. 43' 1-3 A. Zaroury · J. Brownhill
  6. HT1-3
  7. 46' K. Moore J. Rothwell
  8. 46' J. Stacey J. Zemura
  9. 46' L. Kelly M. Senesi
  10. 48' D. Solanke 2-3
  11. 57' 2-4 B. Manuel · A. Barnes
  12. 69' S. Dembélé R. Christie
  13. 70' N. Tella B. Manuel
  14. 70' J. Cork J. Guðmunds­son
  15. 81' Adam Smith
  16. 81' D. Churlinov A. Zaroury
  17. 84' Darko Churlinov
  18. 89' Josh Cullen
  19. FT2-4

Đội hình

AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. O'Neil
  1. 1M. Travers 5.7
  2. 15A. Smith 6.2
  3. 3J. Stephens 6.0
  4. 25M. Senesi ▼ 46' 5.9
  5. 33J. Zemura ▼ 46' 5.7
  6. 10R. Christie ▼ 69' 7.9
  7. 4L. Cook 6.2
  8. 14J. Rothwell ▼ 46' 6.5
  9. 32J. Anthony 7.2
  10. 9D. Solanke 6.9
  11. 29P. Billing 6.6

Dự bị 9

  1. 21K. Moore ▲ 46' 6.5
  2. 17J. Stacey ▲ 46' 6.3
  3. 5L. Kelly ▲ 46' 6.6
  4. 20S. Dembélé ▲ 69' 6.9
  5. 45C. Plain
  6. 11E. Marcondes
  7. 18J. Lowe
  8. 22B. Pearson
  9. 6C. Mepham
Burnley F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Kompany
  1. 15B. Peacock-Farrell 6.7
  2. 14C. Roberts 6.2
  3. 5T. Harwood-Bellis ▼ 27' 6.7
  4. 36J. Beyer 6.9
  5. 3C. Taylor 6.7
  6. 8J. Brownhill ⇢2 7.7
  7. 24J. Cullen 6.5
  8. 7J. Guðmunds­son ▼ 70' 7.5
  9. 17B. Manuel ⚽2 ▼ 70' 8.0
  10. 10A. Barnes 8.3
  11. 19A. Zaroury ⚽2 ▼ 81' 8.9

Dự bị 9

  1. 21L. McNally ▲ 27' 7.2
  2. 23N. Tella ▲ 70' 6.2
  3. 4J. Cork ▲ 70' 6.7
  4. 27D. Churlinov ▲ 81' 6.5
  5. 26S. Bastien
  6. 49A. Murić
  7. 30H. Dervişoğlu
  8. 6C. Egan-Riley
  9. 11S. Twine

Thống kê

0110
220
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm12
6Trúng đích6
2Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
10Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
409Chuyền bóng501
321Chuyền chính xác418
78%Chính xác chuyền83%

So sánh

46Trận đấu57
49Ghi được102
85Thủng lưới51
1.07Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới25
24Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu