Burnley F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AFC Bournemouth

Burnley F.C. vs AFC Bournemouth

Tỷ số chung cuộc: Burnley F.C. 3-0 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burnley F.C. thắng 5, hòa 2, AFC Bournemouth thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
Sân vận động
Turf Moor, Burnley
Trọng tài
Mike Dean, England
Phong độ
DLDLD Burnley F.C.
LLDDW AFC Bournemouth
  1. 43' Simon Francis
  2. HT0-0
  3. 53' M. Vydra · D. McNeil 1-0
  4. 61' J. Rodriguez11m 2-0
  5. 64' Phil Bardsley
  6. 70' R. Fraser D. Gosling
  7. 70' J. Stanislas J. King
  8. 74' D. Solanke H. Wilson
  9. 82' A. Lennon M. Vydra
  10. 83' Aaron Lennon
  11. 87' D. McNeil · P. Bardsley 3-0
  12. 89' Jeff Hendrick
  13. 90' Ben Mee
  14. 90' Steve Cook
  15. 90' Adam Smith
  16. 90'+1 J. Brownhill J. Cork
  17. 90'+1 R. Brady D. McNeil
  18. FT3-0

Đội hình

Burnley F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Dyche
  1. 1N. Pope 7.8
  2. 26P. Bardsley 7.4
  3. 6B. Mee 7.0
  4. 5J. Tarkowski 7.3
  5. 3C. Taylor 7.4
  6. 4J. Cork ▼ 90' 7.4
  7. 18A. Westwood 7.5
  8. 13J. Hendrick 6.7
  9. 19J. Rodriguez 6.7
  10. 27M. Vydra ▼ 82' 6.4
  11. 11D. McNeil ▼ 90' 8.9

Dự bị 7

  1. 25A. Lennon ▲ 82' 6.4
  2. 8J. Brownhill ▲ 90'
  3. 12R. Brady ▲ 90'
  4. 7J. Guðmunds­son
  5. 28K. Long
  6. 20J. Hart
  7. 23E. Pieters
AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Howe
  1. 12A. Ramsdale 7.2
  2. 2S. Francis 6.5
  3. 15A. Smith 5.3
  4. 3S. Cook 6.4
  5. 17J. Stacey 6.7
  6. 6A. Surman 6.9
  7. 4D. Gosling ▼ 70' 6.7
  8. 22H. Wilson ▼ 74' 6.8
  9. 29P. Billing 6.6
  10. 13C. Wilson 5.9
  11. 7J. King ▼ 70' 7.2

Dự bị 7

  1. 24R. Fraser ▲ 70' 6.7
  2. 19J. Stanislas ▲ 70' 6.3
  3. 9D. Solanke ▲ 74' 6.6
  4. 21Diego Rico
  5. 16L. Cook
  6. 25J. Simpson
  7. 1A. Boruc

Thống kê

047
330
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm12
10Trúng đích4
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
4Cứu thua7
306Chuyền bóng430
206Chuyền chính xác339
67%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C.
38 85 - 33 +52 99
2
Manchester City F.C.
38 102 - 35 +67 81
3
Manchester United F.C.
38 66 - 36 +30 66
4
Chelsea F.C.
38 69 - 54 +15 66
5
Leicester City F.C.
38 67 - 41 +26 62
6
Tottenham Hotspur
38 61 - 47 +14 59
7
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 51 - 40 +11 59
8
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 56 - 48 +8 56
9
Sheffield F.C.
38 39 - 39 0 54
10
Burnley F.C.
38 43 - 50 -7 54
11
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
38 51 - 60 -9 52
12
Everton F.C.
38 44 - 56 -12 49
13
Newcastle United
38 38 - 58 -20 44
14
Crystal Palace F.C.
38 31 - 50 -19 43
15
Brighton & Hove Albion
38 39 - 54 -15 41
16
West Ham United
38 49 - 62 -13 39
17
Aston Villa F.C.
38 41 - 67 -26 35
18
AFC Bournemouth
38 40 - 65 -25 34
19
Watford F.C.
38 36 - 64 -28 34
20
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
38 26 - 75 -49 21
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship

So sánh

41Trận đấu42
49Ghi được45
57Thủng lưới69
1.2Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu