Tottenham Hotspur vs AFC Bournemouth
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 3-1 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 4, hòa 2, AFC Bournemouth thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Phong độ
- LWLDD Tottenham Hotspur
- LDDWD AFC Bournemouth
- -5' Giovani Lo Celso
- 9' P. Sarr · G. Lo Celso 1-0
- 25' Justin Kluivert
- 32' ▲ O. Skipp ▼ P. Sarr
- HT1-0
- 46' ▲ M. Aarons ▼ Dango Ouattara
- 56' Oliver Skipp
- 58' ▲ P. Højbjerg ▼ R. Bentancur
- 61' ▲ P. Billing ▼ J. Kluivert
- 61' ▲ A. Semenyo ▼ L. Sinisterra
- 69' ▲ A. Scott ▼ R. Christie
- 71' Son Heung-Min · G. Lo Celso 2-0
- 79' Marcos Senesi
- 80' Richarlison · B. Johnson 3-0
- 82' ▲ Bryan Gil ▼ B. Johnson
- 82' ▲ A. Véliz ▼ Richarlison
- 82' ▲ D. Brooks ▼ A. Smith
- 83' ▲ E. Dier ▼ G. Lo Celso
- 84' 3-1 A. Scott · M. Tavernier
- 87' Emerson Royal
- FT3-1
Đội hình
- 13G. Vicario 6.9
- 23Pedro Porro 7.2
- 12Emerson Royal 7.2
- 33B. Davies 7.3
- 38D. Udogie 7.3
- 29P. Sarr ⚽ ▼ 32' 7.7
- 30R. Bentancur ▼ 58' 6.5
- 18G. Lo Celso ⇢2 ▼ 83' 8.2
- 22B. Johnson ⇢ ▼ 82' 7.2
- 9Richarlison ⚽ ▼ 82' 7.3
- 7Son Heung-Min ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 4O. Skipp ▲ 32' 6.5
- 5P. Højbjerg ▲ 58' 7.0
- 11Bryan Gil ▲ 82' 6.2
- 36A. Véliz ▲ 82' 6.3
- 15E. Dier ▲ 83' 6.5
- 20F. Forster
- 35A. Phillips
- 65A. Dorrington
- 63J. Donley
- 1Neto 6.6
- 15A. Smith ▼ 82' 6.2
- 27I. Zabarnyi 6.7
- 25M. Senesi 7.3
- 11Dango Ouattara ▼ 46' 6.9
- 10R. Christie ▼ 69' 6.6
- 4L. Cook 7.0
- 16M. Tavernier ⇢ 8.2
- 19J. Kluivert ▼ 61' 6.6
- 17L. Sinisterra ▼ 61' 7.7
- 9D. Solanke 6.6
Dự bị 9
- 37M. Aarons ▲ 46' 6.2
- 29P. Billing ▲ 61' 6.5
- 24A. Semenyo ▲ 61' 6.9
- 14A. Scott ⚽ ▲ 69' 7.5
- 7D. Brooks ▲ 82' 6.7
- 21K. Moore
- 8J. Rothwell
- 6C. Mepham
- 42M. Travers
Thống kê
03⚑4
⚑1320
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm24
6Trúng đích4
4Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn11
4Phạt góc13
4Việt vị3
9Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
436Chuyền bóng407
355Chuyền chính xác344
81%Chính xác chuyền85%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
45Trận đấu48
90Ghi được74
72Thủng lưới80
2Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn33
60Hiệp hai46