Manchester City F.C. vs Tottenham Hotspur
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 3-3 Tottenham Hotspur tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 4, hòa 2, Tottenham Hotspur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Phong độ
- LWWWW Manchester City F.C.
- LWLDD Tottenham Hotspur
- 6' 0-1 Son Heung-Min · D. Kulusevski
- 9' Son Heung-Minphản lưới 1-1
- 31' P. Foden · J. Álvarez 2-1
- 34' Rodri
- 38' Destiny Udogie
- HT2-1
- 46' ▲ P. Højbjerg ▼ Bryan Gil
- 52' ▲ J. Grealish ▼ J. Doku
- 61' Jack Grealish
- 69' 2-2 G. Lo Celso · Son Heung-Min
- 73' ▲ R. Lewis ▼ P. Foden
- 74' Pedro Porro
- 79' ▲ O. Skipp ▼ G. Lo Celso
- 81' J. Grealish · E. Haaland 3-2
- 84' Joško Gvardiol
- 87' ▲ M. Kovačić ▼ J. Álvarez
- 87' ▲ N. Aké ▼ J. Gvardiol
- 87' ▲ Richarlison ▼ Y. Bissouma
- 90'+5 Erling Haaland
- 90'+5 Emerson Royal
- 90'+2 Dejan Kulusevski
- 90'+6 ▲ J. Donley ▼ B. Johnson
- 90' 3-3 D. Kulusevski · B. Johnson
- FT3-3
Đội hình
- 31Ederson 6.3
- 2K. Walker 6.9
- 3Rúben Dias 6.7
- 24J. Gvardiol ▼ 87' 6.9
- 16Rodri 7.3
- 25M. Akanji 6.9
- 47P. Foden ⚽ ▼ 73' 7.3
- 19J. Álvarez ⇢ ▼ 87' 8.2
- 20Bernardo Silva 7.3
- 11J. Doku ▼ 52' 7.3
- 9E. Haaland ⇢ 7.7
Dự bị 9
- 10J. Grealish ⚽ ▲ 52' 7.3
- 82R. Lewis ▲ 73' 6.9
- 8M. Kovačić ▲ 87' 6.5
- 6N. Aké ▲ 87' 6.3
- 52O. Bobb
- 21Sergio Gómez
- 5J. Stones
- 18S. Ortega
- 4K. Phillips
- 13G. Vicario 6.0
- 23Pedro Porro 6.6
- 12Emerson Royal 6.3
- 33B. Davies 6.7
- 38D. Udogie 6.3
- 8Y. Bissouma ▼ 87' 5.5
- 18G. Lo Celso ⚽ ▼ 79' 7.3
- 22B. Johnson ⇢ ▼ 90' 7.0
- 21D. Kulusevski ⚽ ⇢ 7.9
- 11Bryan Gil ▼ 46' 6.5
- 7Son Heung-Min ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 5P. Højbjerg ▲ 46' 6.3
- 4O. Skipp ▲ 79' 6.6
- 9Richarlison ▲ 87' 6.5
- 63J. Donley ▲ 90'
- 20F. Forster
- 36A. Véliz
- 40B. Austin
- 58Yago Santiago
- 65A. Dorrington
Thống kê
04⚑10
⚑840
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm8
4Trúng đích4
9Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
10Phạt góc8
2Việt vị2
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
1Cứu thua2
572Chuyền bóng472
501Chuyền chính xác402
88%Chính xác chuyền85%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
63Trận đấu45
158Ghi được90
62Thủng lưới72
2.51Bàn thắng mỗi trận2
20Giữ sạch lưới8
42Trên 2.5 bàn34
95Hiệp hai60