Tottenham Hotspur
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Manchester City F.C.

Tottenham Hotspur vs Manchester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 0-1 Manchester City F.C. tại FA Cup, 26 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 4, hòa 2, Manchester City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Sân vận động
Tottenham Hotspur Stadium, London
Phong độ
LWLDD Tottenham Hotspur
LWWWW Manchester City F.C.
  1. HT0-0
  2. 56' Mateo Kovačić
  3. 59' Destiny Udogie
  4. 65' J. Doku O. Bobb
  5. 65' K. De Bruyne J. Álvarez
  6. 70' Rúben Dias
  7. 72' O. Skipp B. Johnson
  8. 73' J. Maddison R. Bentancur
  9. 84' Joško Gvardiol
  10. 88' Guglielmo Vicario
  11. 88' 0-1 N. Aké
  12. 90'+6 Pedro Porro
  13. 90'+6 Jérémy Doku
  14. 90'+1 D. Scarlett P. Højbjerg
  15. FT0-1

Đội hình

Tottenham Hotspur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Postecoglou
  1. 13G. Vicario 7.6
  2. 23Pedro Porro 7.0
  3. 17C. Romero 7.0
  4. 37M. van de Ven 7.3
  5. 38D. Udogie 7.0
  6. 30R. Bentancur ▼ 73' 6.9
  7. 5P. Højbjerg ▼ 90' 6.6
  8. 22B. Johnson ▼ 72' 6.3
  9. 21D. Kulusevski 6.3
  10. 16T. Werner 7.2
  11. 9Richarlison 6.3

Dự bị 9

  1. 4O. Skipp ▲ 72' 6.3
  2. 10J. Maddison ▲ 73' 6.2
  3. 44D. Scarlett ▲ 90'
  4. 58Yago Santiago
  5. 33B. Davies
  6. 11Bryan Gil
  7. 12Emerson Royal
  8. 20F. Forster
  9. 6R. Drăgușin
Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 18S. Ortega 7.2
  2. 2K. Walker 7.7
  3. 3Rúben Dias 7.5
  4. 6N. Aké 7.6
  5. 24J. Gvardiol 7.7
  6. 16Rodri 7.5
  7. 8M. Kovačić 7.3
  8. 47P. Foden 7.0
  9. 20Bernardo Silva 7.7
  10. 52O. Bobb ▼ 65' 6.9
  11. 19J. Álvarez ▼ 65' 7.0

Dự bị 9

  1. 11J. Doku ▲ 65' 7.2
  2. 17K. De Bruyne ▲ 65' 7.2
  3. 31Ederson
  4. 21Sergio Gómez
  5. 5J. Stones
  6. 27Matheus Nunes
  7. 76Mahamadou Susoho
  8. 10J. Grealish
  9. 82R. Lewis

Thống kê

032
1440
43%Kiểm soát bóng57%
1Dứt điểm18
1Trúng đích5
0Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn9
2Phạt góc14
3Việt vị3
9Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
4Cứu thua1
466Chuyền bóng602
385Chuyền chính xác528
83%Chính xác chuyền88%

So sánh

45Trận đấu63
90Ghi được158
72Thủng lưới62
2Bàn thắng mỗi trận2.51
8Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn42
60Hiệp hai95

Đối đầu

Trang trận đấu