Manchester United F.C. vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 0-3 Manchester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 3, hòa 2, Manchester City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- LWDWL Manchester United F.C.
- WWWWW Manchester City F.C.
- 24' Rodri
- 26' André Onana
- 26' 0-1 E. Haaland11m
- 42' Sofyan Amrabat
- 42' Phil Foden
- HT0-1
- 46' ▲ M. Mount ▼ S. Amrabat
- 49' 0-2 E. Haaland · Bernardo Silva
- 73' ▲ A. Garnacho ▼ R. Højlund
- 73' ▲ Sergio Reguilón ▼ V. Lindelöf
- 80' 0-3 P. Foden · E. Haaland
- 86' ▲ Antony ▼ C. Eriksen
- 86' ▲ A. Martial ▼ M. Rashford
- 87' ▲ M. Kovačić ▼ J. Álvarez
- 87' ▲ J. Doku ▼ J. Grealish
- 90'+3 Bruno Fernandes
- 90'+2 Antony
- FT0-3
Đội hình
- 24A. Onana 7.9
- 20Diogo Dalot 6.2
- 5H. Maguire 6.7
- 35J. Evans 6.2
- 2V. Lindelöf ▼ 73' 6.7
- 14C. Eriksen ▼ 86' 6.9
- 4S. Amrabat ▼ 46' 6.3
- 8Bruno Fernandes 6.9
- 39S. McTominay 7.2
- 10M. Rashford ▼ 86' 5.9
- 11R. Højlund ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 7M. Mount ▲ 46' 6.7
- 17A. Garnacho ▲ 73' 6.3
- 15Sergio Reguilón ▲ 73' 6.3
- 21Antony ▲ 86' 6.5
- 9A. Martial ▲ 86' 6.3
- 37K. Mainoo
- 46H. Mejbri
- 1A. Bayındır
- 19R. Varane
- 31Ederson 7.3
- 2K. Walker 8.5
- 3Rúben Dias 7.3
- 5J. Stones 7.2
- 24J. Gvardiol 7.0
- 16Rodri 8.5
- 20Bernardo Silva ⇢ 8.3
- 47P. Foden ⚽ 7.7
- 19J. Álvarez ▼ 87' 7.2
- 10J. Grealish ▼ 87' 8.2
- 9E. Haaland ⚽2 ⇢ 8.5
Dự bị 9
- 8M. Kovačić ▲ 87' 6.7
- 11J. Doku ▲ 87' 6.9
- 21Sergio Gómez
- 27Matheus Nunes
- 6N. Aké
- 18S. Ortega
- 52O. Bobb
- 82R. Lewis
- 4K. Phillips
Thống kê
04⚑7
⚑1210
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm21
3Trúng đích10
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
7Phạt góc12
4Việt vị0
9Phạm lỗi5
4Thẻ vàng1
7Cứu thua3
391Chuyền bóng605
316Chuyền chính xác542
81%Chính xác chuyền90%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 96 - 34 | +62 | 91 | |
| 2 | 38 | 91 - 29 | +62 | 89 | |
| 3 | 38 | 86 - 41 | +45 | 82 | |
| 4 | 38 | 76 - 61 | +15 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 61 | +13 | 66 | |
| 6 | 38 | 77 - 63 | +14 | 63 | |
| 7 | 38 | 85 - 62 | +23 | 60 | |
| 8 | 38 | 57 - 58 | -1 | 60 | |
| 9 | 38 | 60 - 74 | -14 | 52 | |
| 10 | 38 | 57 - 58 | -1 | 49 | |
| 11 | 38 | 55 - 62 | -7 | 48 | |
| 12 | 38 | 54 - 67 | -13 | 48 | |
| 13 | 38 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 14 | 38 | 50 - 65 | -15 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 51 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 56 - 65 | -9 | 39 | |
| 17 | 38 | 49 - 67 | -18 | 32 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 26 | |
| 19 | 38 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 20 | 38 | 35 - 104 | -69 | 16 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
61Trận đấu63
102Ghi được158
98Thủng lưới62
1.67Bàn thắng mỗi trận2.51
16Giữ sạch lưới20
38Trên 2.5 bàn42
60Hiệp hai95