Manchester City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Manchester United F.C.

Manchester City F.C. vs Manchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 1-2 Manchester United F.C. tại FA Cup, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 4, hòa 2, Manchester United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Final
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
LWWWW Manchester City F.C.
LLWDW Manchester United F.C.
  1. -5' Scott McTominay
  2. 30' 0-1 A. Garnacho
  3. 39' 0-2 K. Mainoo · Bruno Fernandes
  4. 45' Kobbie Mainoo
  5. HT0-2
  6. 46' M. Akanji N. Aké
  7. 46' J. Doku M. Kovačić
  8. 56' J. Álvarez K. De Bruyne
  9. 73' J. Evans Lisandro Martínez
  10. 74' R. Højlund M. Rashford
  11. 87' J. Doku · P. Foden 1-2
  12. 90'+7 Julián Álvarez
  13. 90'+3 V. Lindelöf A. Garnacho
  14. 90'+3 M. Mount S. McTominay
  15. FT1-2

Đội hình

Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 18S. Ortega 6.9
  2. 2K. Walker 7.0
  3. 5J. Stones 7.2
  4. 6N. Aké ▼ 46' 6.5
  5. 24J. Gvardiol 6.7
  6. 16Rodri 7.7
  7. 8M. Kovačić ▼ 46' 6.5
  8. 20Bernardo Silva 6.9
  9. 17K. De Bruyne ▼ 56' 6.7
  10. 47P. Foden 7.6
  11. 9E. Haaland 6.9

Dự bị 9

  1. 25M. Akanji ▲ 46' 6.9
  2. 11J. Doku ▲ 46' 7.9
  3. 19J. Álvarez ▲ 56' 6.3
  4. 52O. Bobb
  5. 3Rúben Dias
  6. 27Matheus Nunes
  7. 10J. Grealish
  8. 33S. Carson
  9. 82R. Lewis
Manchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: E. ten Hag
  1. 24A. Onana 6.9
  2. 29A. Wan-Bissaka 7.2
  3. 19R. Varane 6.6
  4. 6Lisandro Martínez ▼ 73' 6.9
  5. 20Diogo Dalot 7.0
  6. 37K. Mainoo 7.0
  7. 4S. Amrabat 6.3
  8. 17A. Garnacho ▼ 90' 7.6
  9. 10M. Rashford ▼ 74' 6.7
  10. 8Bruno Fernandes 8.0
  11. 39S. McTominay ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 35J. Evans ▲ 73' 6.2
  2. 11R. Højlund ▲ 74' 6.6
  3. 2V. Lindelöf ▲ 90'
  4. 7M. Mount ▲ 90'
  5. 14C. Eriksen
  6. 16A. Diallo
  7. 21Antony
  8. 1A. Bayındır
  9. 53W. Kambwala

Thống kê

017
120
74%Kiểm soát bóng26%
19Dứt điểm11
4Trúng đích5
10Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
7Phạt góc1
1Việt vị3
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
664Chuyền bóng248
602Chuyền chính xác190
91%Chính xác chuyền77%

So sánh

63Trận đấu61
158Ghi được102
62Thủng lưới98
2.51Bàn thắng mỗi trận1.67
20Giữ sạch lưới16
42Trên 2.5 bàn38
95Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu