Manchester City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 7:6
·
Manchester United F.C.

Manchester City F.C. vs Manchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 1-1 Manchester United F.C. tại Community Shield, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 4, hòa 2, Manchester United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Community Shield · Final
Sân vận động
Wembley Stadium, London
Phong độ
LWWWW Manchester City F.C.
LLWDW Manchester United F.C.
  1. HT0-0
  2. 58' F. Pellistri H. Maguire
  3. 58' S. McTominay M. Mount
  4. 59' A. Garnacho A. Diallo
  5. 59' T. Collyer K. Mainoo
  6. 63' Matheus Nunes N. OReilly
  7. 63' Savinho J. Doku
  8. 68' Matheus Nunes
  9. 80' Bernardo Silva J. McAtee
  10. 82' 0-1 A. Garnacho · Bruno Fernandes
  11. 83' J. Sancho M. Rashford
  12. 85' Bernardo Silva
  13. 85' Alejandro Garnacho
  14. 89' Bernardo Silva · O. Bobb 1-1
  15. 90' K. De Bruyne O. Bobb
  16. 90' N. Aké J. Gvardiol
  17. 120'+1 1-2 Bruno Fernandes11m
  18. 120'+2 Bernardo Silva11mhỏng 11m
  19. 120'+3 1-3 Diogo Dalot11m
  20. 120'+4 K. De Bruyne11m 2-3
  21. 120'+5 2-4 A. Garnacho11m
  22. 120'+6 E. Haaland11m 3-4
  23. 120'+7 J. Sancho11mhỏng 11m
  24. 120'+8 Savinho11m 4-4
  25. 120'+9 Ederson11m 5-4
  26. 120'+10 5-5 Casemiro11m
  27. 120'+11 5-6 S. McTominay11m
  28. 120'+12 Matheus Nunes11m 6-6
  29. 120'+13 6-7 L. Martínez11m
  30. 120'+14 Rúben Dias11m 7-7
  31. 120'+15 J. Evans11mhỏng 11m
  32. 120'+16 M. Akanji11m 8-7
  33. FT1-1

Đội hình

Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pep Guardiola
  1. 31Ederson 7.0
  2. 82R. Lewis 6.7
  3. 25M. Akanji 7.0
  4. 3Rúben Dias 7.0
  5. 24J. Gvardiol ▼ 90' 7.2
  6. 75N. O'Reilly 6.9
  7. 8M. Kovačić 7.7
  8. 87J. McAtee ▼ 80' 6.9
  9. 52O. Bobb ▼ 90' 7.0
  10. 9E. Haaland 6.6
  11. 11J. Doku ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 27Matheus Nunes ▲ 63' 6.5
  2. 26Savinho ▲ 63' 7.3
  3. 20Bernardo Silva ▲ 80' 7.0
  4. 17K. De Bruyne ▲ 90'
  5. 6N. Aké ▲ 90'
  6. 18S. Ortega
  7. 33S. Carson
  8. 78I. Kaboré
  9. 4K. Phillips
Manchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. ten Hag
  1. 24A. Onana 6.3
  2. 20Diogo Dalot 7.0
  3. 5H. Maguire ▼ 58' 7.0
  4. 35J. Evans 6.5
  5. 6L. Martínez 6.9
  6. 18Casemiro 7.3
  7. 37K. Mainoo ▼ 59' 6.6
  8. 16A. Diallo ▼ 59' 6.6
  9. 7M. Mount ▼ 58' 6.7
  10. 10M. Rashford ▼ 83' 6.3
  11. 8Bruno Fernandes 7.5

Dự bị 9

  1. 28F. Pellistri ▲ 58' 6.5
  2. 39S. McTominay ▲ 58' 6.7
  3. 17A. Garnacho ▲ 59' 7.3
  4. 43T. Collyer ▲ 59' 6.6
  5. 25J. Sancho ▲ 83' 6.0
  6. 21Antony
  7. 1A. Bayındır
  8. 14C. Eriksen
  9. 11J. Zirkzee

Thống kê

026
210
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm8
1Trúng đích2
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị3
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
505Chuyền bóng399
440Chuyền chính xác342
87%Chính xác chuyền86%

So sánh

61Trận đấu68
125Ghi được113
83Thủng lưới95
2.05Bàn thắng mỗi trận1.66
18Giữ sạch lưới15
41Trên 2.5 bàn38
65Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu