Fulham F.C. vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 2-1 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 5, hòa 1, Leeds United A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Trọng tài
- P. Bankes
- Phong độ
- WLLDW Fulham F.C.
- WDDLW Leeds United A.F.C.
- 16' João Palhinha
- 37' Weston McKennie
- HT0-0
- 58' H. Wilson 1-0
- 62' Maximilian Wöber
- 65' ▲ L. Sinisterra ▼ B. Aaronson
- 65' ▲ P. Bamford ▼ Rodrigo
- 67' Liam Cooper
- 72' Andreas Pereira 2-0
- 79' 2-1 João Palhinhaphản lưới
- 80' ▲ W. Gnonto ▼ J. Harrison
- 80' ▲ A. Forshaw ▼ W. McKennie
- 82' ▲ Carlos Vinícius ▼ B. De Cordova-Reid
- 82' ▲ S. Lukić ▼ H. Reed
- 86' ▲ T. Cairney ▼ Andreas Pereira
- 86' ▲ M. Solomon ▼ H. Wilson
- 90'+4 Marc Roca
- 90'+4 ▲ N. Kebano ▼ Willian
- FT2-1
Đội hình
- 17B. Leno 6.9
- 2K. Tete 7.3
- 4T. Adarabioyo 7.2
- 13T. Ream 6.6
- 33A. Robinson 6.9
- 6H. Reed ▼ 82' 6.7
- 26João Palhinha 7.0
- 8H. Wilson ⚽ ▼ 86' 7.5
- 18Andreas Pereira ⚽ ▼ 86' 8.2
- 20Willian ▼ 90' 6.9
- 14B. De Cordova-Reid ▼ 82' 6.5
Dự bị 9
- 30Carlos Vinícius ▲ 82' 6.5
- 28S. Lukić ▲ 82' 6.3
- 10T. Cairney ▲ 86' 6.6
- 11M. Solomon ▲ 86' 6.2
- 7N. Kebano ▲ 90'
- 31I. Diop
- 12Cédric Soares
- 5S. Duffy
- 1M. Rodák
- 1I. Meslier 6.3
- 25R. Kristensen 6.7
- 5R. Koch 6.2
- 6L. Cooper 7.3
- 39M. Wöber 6.6
- 8Marc Roca 6.6
- 28W. McKennie ▼ 80' 6.7
- 10C. Summerville 6.3
- 7B. Aaronson ▼ 65' 6.3
- 11J. Harrison ▼ 80' 5.9
- 19Rodrigo ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 23L. Sinisterra ▲ 65' 6.7
- 9P. Bamford ▲ 65' 6.6
- 29W. Gnonto ▲ 80' 6.9
- 4A. Forshaw ▲ 80' 6.9
- 24G. Rutter
- 21P. Struijk
- 3Junior Firpo
- 22Joel Robles
- 2L. Ayling
Thống kê
01⚑8
⚑640
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm10
5Trúng đích2
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
8Phạt góc6
5Việt vị2
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
375Chuyền bóng392
281Chuyền chính xác284
75%Chính xác chuyền72%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
49Trận đấu53
72Ghi được84
69Thủng lưới98
1.47Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn36
42Hiệp hai45