Fulham F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 5:6
·
Leeds United A.F.C.

Fulham F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 0-0 Leeds United A.F.C. tại League Cup, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 5, hòa 1, Leeds United A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 3rd Round
Sân vận động
Craven Cottage, London
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
LWLLD Fulham F.C.
WWDDL Leeds United A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 55' A. Forshaw T. Roberts
  3. 67' Crysencio Summerville
  4. 68' J. Gelhardt M. Klich
  5. 71' Ivan Cavaleiro A. Knockaert
  6. 71' B. De Cordova-Reid Domingos Quina
  7. 75' S. McKinstry C. Summerville
  8. 83' T. Adarabioyo H. Reed
  9. 120'+1 0-1 Rodrigo11m
  10. 120'+2 J. Onomah11mhỏng 11m
  11. 120'+3 0-2 D. James11m
  12. 120'+4 Ivan Cavaleiro11m 1-2
  13. 120'+5 1-3 K. Phillips11m
  14. 120'+6 N. Kebano11m 2-3
  15. 120'+7 S. Dallas11mhỏng 11m
  16. 120'+8 J. Bryan11mhỏng 11m
  17. 120'+9 A. Forshaw11mhỏng 11m
  18. 120'+10 M. Hector11m 3-3
  19. 120'+11 3-4 Junior Firpo11m
  20. 120'+12 A. Mawson11m 4-4
  21. 120'+13 4-5 J. Gelhardt11m
  22. 120'+14 B. De Cordova-Reid11m 5-5
  23. 120'+15 5-6 S. McKinstry11m
  24. 120'+16 Rodrigo Muniz11mhỏng 11m
  25. FT0-0

Đội hình

Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 1M. Rodák 7.9
  2. 22C. Christie 6.6
  3. 3M. Hector 7.3
  4. 23J. Bryan 6.7
  5. 26A. Mawson 7.3
  6. 11A. Knockaert ▼ 71' 6.9
  7. 7N. Kebano 7.2
  8. 25J. Onomah 7.0
  9. 6H. Reed ▼ 83' 7.0
  10. 20Domingos Quina ▼ 71' 6.9
  11. 19Rodrigo Muniz 7.3

Dự bị 7

  1. 17Ivan Cavaleiro ▲ 71' 7.0
  2. 14B. De Cordova-Reid ▲ 71' 6.9
  3. 16T. Adarabioyo ▲ 83' 6.9
  4. 46O. O'Neill
  5. 45M. Fossey
  6. 65J. Stansfield
  7. 44T. Ashby-Hammond
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bielsa
  1. 1I. Meslier 8.2
  2. 15S. Dallas 7.0
  3. 3Junior Firpo 6.9
  4. 35C. Cresswell 7.7
  5. 43M. Klich ▼ 68' 6.7
  6. 23K. Phillips 7.0
  7. 46J. Shackleton 7.0
  8. 19Rodrigo 6.3
  9. 20D. James 7.3
  10. 11T. Roberts ▼ 55' 6.9
  11. 38C. Summerville ▼ 75' 6.6

Dự bị 7

  1. 4A. Forshaw ▲ 55' 6.6
  2. 30J. Gelhardt ▲ 68' 6.6
  3. 39S. McKinstry ▲ 75' 6.9
  4. 33L. Hjelde
  5. 37C. Drameh
  6. 42S. Greenwood
  7. 13K. Klaesson

Thống kê

003
410
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm12
6Trúng đích3
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị1
18Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua6
311Chuyền bóng518
230Chuyền chính xác418
74%Chính xác chuyền81%

So sánh

51Trận đấu47
111Ghi được54
47Thủng lưới93
2.18Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn30
57Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu