Fulham F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Leeds United A.F.C.

Fulham F.C. vs Leeds United A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 2-0 Leeds United A.F.C. tại FA Cup, 28 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 5, hòa 1, Leeds United A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 5th Round
Sân vận động
Craven Cottage, London
Trọng tài
C. Kavanagh
Phong độ
LWLLD Fulham F.C.
WWDDL Leeds United A.F.C.
  1. 21' João Palhinha 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' M. Solomon · A. Mitrović 2-0
  4. 63' P. Bamford G. Rutter
  5. 64' J. Harrison W. Gnonto
  6. 69' Carlos Vinícius A. Mitrović
  7. 74' B. Aaronson Marc Roca
  8. 81' H. Reed João Palhinha
  9. 81' B. De Cordova-Reid M. Solomon
  10. 82' Willian H. Wilson
  11. 90' K. Tete Cédric Soares
  12. FT2-0

Đội hình

Fulham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marco Silva
  1. 1M. Rodák 8.0
  2. 12Cédric Soares ▼ 90' 6.9
  3. 4T. Adarabioyo 7.9
  4. 13T. Ream 8.5
  5. 33A. Robinson 7.2
  6. 28S. Lukić 6.5
  7. 26João Palhinha ▼ 81' 7.9
  8. 8H. Wilson ▼ 82' 7.5
  9. 18Andreas Pereira 6.9
  10. 11M. Solomon ▼ 81' 7.9
  11. 9A. Mitrović ▼ 69' 6.6

Dự bị 9

  1. 30Carlos Vinícius ▲ 69' 6.3
  2. 6H. Reed ▲ 81' 6.9
  3. 14B. De Cordova-Reid ▲ 81' 6.5
  4. 20Willian ▲ 82' 6.3
  5. 2K. Tete ▲ 90'
  6. 5S. Duffy
  7. 38L. Harris
  8. 17B. Leno
  9. 31I. Diop
Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Javi Gracia
  1. 1I. Meslier 6.0
  2. 2L. Ayling 7.0
  3. 25R. Kristensen 6.6
  4. 5R. Koch 7.0
  5. 3Junior Firpo 6.5
  6. 28W. McKennie 6.3
  7. 12T. Adams 6.9
  8. 8Marc Roca ▼ 74' 7.3
  9. 10C. Summerville 6.6
  10. 24G. Rutter ▼ 63' 7.0
  11. 29W. Gnonto ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 9P. Bamford ▲ 63' 6.6
  2. 11J. Harrison ▲ 64' 6.6
  3. 7B. Aaronson ▲ 74' 6.6
  4. 63A. Gray
  5. 18D. Gyabi
  6. 34Diogo Monteiro
  7. 16S. Perkins
  8. 49Mateo Joseph
  9. 22Joel Robles

Thống kê

004
200
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm16
3Trúng đích6
0Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị3
6Phạm lỗi9
4Cứu thua1
526Chuyền bóng437
423Chuyền chính xác349
80%Chính xác chuyền80%

So sánh

49Trận đấu53
72Ghi được84
69Thủng lưới98
1.47Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn36
42Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu