Fulham F.C. vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 2-1 Leeds United A.F.C. tại Championship, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 5, hòa 1, Leeds United A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Trọng tài
- T. Robinson
- Phong độ
- LWLLD Fulham F.C.
- WWDDL Leeds United A.F.C.
- 3' ▲ E. Alioski ▼ Pablo Hernández
- 7' A. Mitrović11m 1-0
- 17' Mateusz Klich
- 24' Liam Cooper
- 29' Harrison Reed
- 45' Joe Bryan
- 45' Hélder Costa
- HT1-0
- 46' ▲ E. Nketiah ▼ Hélder Costa
- 54' 1-1 P. Bamford
- 69' J. Onomah 2-1
- 72' ▲ J. Stevens ▼ L. Ayling
- 81' Ezgjan Alioski
- 89' Aleksandar Mitrović
- 90'+2 ▲ S. Sessegnon ▼ B. Reid
- 90' ▲ S. Johansen ▼ H. Reed
- 90'+6 ▲ A. Knockaert ▼ Ivan Cavaleiro
- FT2-1
Đội hình
- 12M. Rodák 7.8
- 13T. Ream 6.9
- 22C. Christie 6.6
- 23J. Bryan 6.8
- 5A. Mawson 7.3
- 10T. Cairney 6.8
- 14B. Reid ▼ 90' 6.9
- 25J. Onomah ⚽ 6.9
- 21H. Reed ▼ 90' 6.1
- 19Ivan Cavaleiro ▼ 90' 6.8
- 9A. Mitrović ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 43S. Sessegnon ▲ 90'
- 8S. Johansen ▲ 90'
- 24A. Knockaert ▲ 90'
- 7N. Kebano
- 1M. Bettinelli
- 47A. Kamara
- 33M. O'Riley
- 13Kiko Casilla 6.3
- 6L. Cooper 7.3
- 2L. Ayling ▼ 72' 6.9
- 5B. White 6.6
- 19Pablo Hernández ▼ 3'
- 43M. Klich 6.9
- 15S. Dallas 6.4
- 23K. Phillips 7.3
- 22J. Harrison 7.0
- 17Hélder Costa ▼ 46' 6.7
- 9P. Bamford ⚽ 7.4
Dự bị 7
- 10E. Alioski ▲ 3' 6.9
- 14E. Nketiah ▲ 46' 6.3
- 48J. Stevens ▲ 72' 6.4
- 36R. Gotts
- 49O. Casey
- 28G. Berardi
- 1I. Meslier
Thống kê
03⚑4
⚑740
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm15
3Trúng đích7
0Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
6Cứu thua1
244Chuyền bóng447
150Chuyền chính xác342
61%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
52Trận đấu49
71Ghi được82
57Thủng lưới38
1.37Bàn thắng mỗi trận1.67
18Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai55