Leeds United A.F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 4-3 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 4, hòa 1, Fulham F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Sân vận động
- Elland Road, Leeds, West Yorkshire
- Trọng tài
- A. Taylor
- Phong độ
- WDDLW Leeds United A.F.C.
- WLLDW Fulham F.C.
- 5' Hélder Costa 1-0
- 34' 1-1 A. Mitrović11m
- 41' M. Klich11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ T. Roberts ▼ Rodrigo
- 50' P. Bamford · M. Klich 3-1
- 57' Hélder Costa · P. Bamford 4-1
- 58' ▲ N. Kebano ▼ A. Kamara
- 58' ▲ B. De Cordova-Reid ▼ J. Onomah
- 62' 4-2 B. De Cordova-Reid · A. Zambo Anguissa
- 67' 4-3 A. Mitrović · K. Tete
- 70' ▲ E. Alioski ▼ P. Bamford
- 70' ▲ M. Lemina ▼ H. Reed
- 82' Mateusz Klich
- 88' Aleksandar Mitrović
- 90' Kenny Tete
- FT4-3
Đội hình
- 1I. Meslier 6.2
- 6L. Cooper 6.3
- 2L. Ayling 6.3
- 15S. Dallas 6.9
- 5R. Koch 6.7
- 43M. Klich ⚽ ⇢ 7.2
- 23K. Phillips 7.3
- 22J. Harrison 5.6
- 20Rodrigo ▼ 46' 6.5
- 17Hélder Costa ⚽2 7.7
- 9P. Bamford ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.0
Dự bị 7
- 11T. Roberts ▲ 46' 6.9
- 10E. Alioski ▲ 70' 6.7
- 21P. Struijk
- 7I. Poveda-Ocampo
- 25E. Caprile
- 46J. Shackleton
- 44M. Bogusz
- 1A. Areola 6.2
- 4D. Odoi 6.3
- 3M. Hector 6.2
- 23J. Bryan 6.9
- 2K. Tete ⇢ 7.0
- 25J. Onomah ▼ 58' 6.2
- 21H. Reed ▼ 70' 6.9
- 29A. Zambo Anguissa ⇢ 7.9
- 17Ivan Cavaleiro 6.3
- 9A. Mitrović ⚽2 8.5
- 47A. Kamara ▼ 58' 5.9
Dự bị 7
- 7N. Kebano ▲ 58' 6.3
- 14B. De Cordova-Reid ⚽ ▲ 58' 7.3
- 18M. Lemina ▲ 70' 6.6
- 11A. Knockaert
- 13T. Ream
- 12M. Rodák
- 10T. Cairney
Thống kê
01⚑5
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm14
7Trúng đích6
2Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
444Chuyền bóng438
337Chuyền chính xác354
76%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 83 - 32 | +51 | 86 | |
| 2 | 38 | 73 - 44 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 68 - 42 | +26 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 36 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 68 - 50 | +18 | 66 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 65 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 55 - 39 | +16 | 61 | |
| 9 | 38 | 62 - 54 | +8 | 59 | |
| 10 | 38 | 47 - 48 | -1 | 59 | |
| 11 | 38 | 55 - 46 | +9 | 55 | |
| 12 | 38 | 46 - 62 | -16 | 45 | |
| 13 | 38 | 36 - 52 | -16 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 66 | -25 | 44 | |
| 15 | 38 | 47 - 68 | -21 | 43 | |
| 16 | 38 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 55 | -22 | 39 | |
| 18 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 19 | 38 | 35 - 76 | -41 | 26 | |
| 20 | 38 | 20 - 63 | -43 | 23 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
40Trận đấu43
63Ghi được32
58Thủng lưới59
1.58Bàn thắng mỗi trận0.74
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai17